Finance

Danh sách
688230:SHA
Shanghai Prisemi Electronics Co Ltd
50,87 CN¥
-0,57%
(-0,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688230...
Mở
51,66 CN¥
Cao
52,81 CN¥
Thấp
50,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
1,23 Tr
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
45,50
Cao nhất trong 52 tuần
82,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44,00 CN¥
EPS
1,12 CN¥
Số nhân viên
116
Mở
51,66 CN¥
Cao
52,81 CN¥
Thấp
50,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
1,23 Tr
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
45,50
Cao nhất trong 52 tuần
82,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44,00 CN¥
EPS
1,12 CN¥
Số nhân viên
116
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Prisemi Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên116
Ngày thành lập26 thg 11, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webprisemi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
108,18 Tr
103,00 Tr
100,04 Tr
131,85 Tr
Giá vốn hàng bán
73,11 Tr
71,07 Tr
65,70 Tr
90,25 Tr
Chi phí doanh thu
73,11 Tr
71,07 Tr
65,70 Tr
90,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,45 Tr
7,29 Tr
7,01 Tr
6,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,76 Tr
7,83 Tr
6,87 Tr
6,59 Tr
Chi phí hoạt động
13,79 Tr
14,93 Tr
13,41 Tr
12,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
86,90 Tr
86,00 Tr
79,11 Tr
102,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,27 Tr
17,00 Tr
20,93 Tr
29,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-352,15 N
369,95 N
-881,34 N
869,27 N
EBT bao gồm các mục bất thường
25,23 Tr
34,81 Tr
32,56 Tr
49,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,00 Tr
24,94 Tr
36,23 Tr
47,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,80 Tr
2,28 Tr
2,60 Tr
4,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,13%
6,56%
8,00%
8,87%
Chi phí hoạt động khác
-1,54 Tr
103,06 N
-1,04 Tr
-709,81 N
Thu nhập ròng
23,43 Tr
32,53 Tr
29,96 Tr
45,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,66%
31,58%
29,95%
34,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,04 Tr
8,51 Tr
16,20 Tr
19,11 Tr
Chi phí lãi suất
-7,53 N
-5,68 N
-8,90 N
-7,53 N
Chi phí lãi suất ròng
11,03 Tr
8,51 Tr
16,19 Tr
19,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,45 Tr
19,17 Tr
23,09 Tr
31,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
126,03 N
-105,92 N
-
-
Các ứng dụng của Google