Finance

Danh sách
Tại sao 688228 tăng 3,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
688228:SHA
Ucap Cloud Information Technology Co Ltd
88,36 CN¥
+3,48%
(+2,97) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688228...
Mở
87,00 CN¥
Cao
89,49 CN¥
Thấp
86,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,71 Tr
Khối lượng
1,77 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
279,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
56,91 CN¥
EPS
-0,51 CN¥
Số nhân viên
806
Mở
87,00 CN¥
Cao
89,49 CN¥
Thấp
86,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,71 Tr
Khối lượng
1,77 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
279,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
56,91 CN¥
EPS
-0,51 CN¥
Số nhân viên
806
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ucap Cloud Information Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên806
Ngày thành lập17 thg 4, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkaipuyun.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
70,94 Tr
188,12 Tr
47,37 Tr
69,70 Tr
Giá vốn hàng bán
46,02 Tr
117,02 Tr
28,27 Tr
50,51 Tr
Chi phí doanh thu
46,02 Tr
117,02 Tr
28,27 Tr
50,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,39 Tr
13,75 Tr
13,47 Tr
11,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,80 Tr
27,04 Tr
30,26 Tr
30,83 Tr
Chi phí hoạt động
32,05 Tr
66,33 Tr
33,35 Tr
33,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
78,07 Tr
183,35 Tr
61,61 Tr
84,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,13 Tr
4,77 Tr
-14,24 Tr
-14,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,12 Tr
-692,82 N
-143,92 N
-3,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,61 Tr
-4,96 Tr
-15,26 Tr
-12,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,96 Tr
2,96 Tr
-14,16 Tr
-18,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,48 Tr
2,14 Tr
-3,68 Tr
-3,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,59%
-43,12%
24,08%
28,55%
Chi phí hoạt động khác
-2,04 Tr
5,07 Tr
-5,37 Tr
5,65 Tr
Thu nhập ròng
-7,40 Tr
-7,38 Tr
-8,43 Tr
-10,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,43%
-3,92%
-17,80%
-15,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,15 Tr
573,43 N
1,60 Tr
862,43 N
Chi phí lãi suất
-1,86 Tr
-1,69 Tr
-1,37 Tr
-1,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-714,30 N
-1,12 Tr
223,02 N
-710,42 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,69 Tr
10,92 Tr
-8,09 Tr
-8,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
593,15 N
-455,94 N
-
26,31 N
Các ứng dụng của Google