Finance

Danh sách
688227:SHA
Bingo Software Co Ltd
66,45 CN¥
+0,20%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688227...
Mở
68,46 CN¥
Cao
71,36 CN¥
Thấp
66,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,82 Tr
Khối lượng
2,98 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
147,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,18 CN¥
EPS
-0,29 CN¥
Số nhân viên
669
Mở
68,46 CN¥
Cao
71,36 CN¥
Thấp
66,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,82 Tr
Khối lượng
2,98 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
147,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,18 CN¥
EPS
-0,29 CN¥
Số nhân viên
669
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bingo Software Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên669
Ngày thành lập1 thg 1, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbingosoft.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
57,66 Tr
251,73 Tr
63,77 Tr
117,91 Tr
Giá vốn hàng bán
42,44 Tr
174,76 Tr
40,42 Tr
77,78 Tr
Chi phí doanh thu
42,44 Tr
174,76 Tr
40,42 Tr
77,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,53 Tr
13,22 Tr
12,01 Tr
9,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,87 Tr
21,10 Tr
27,42 Tr
16,54 Tr
Chi phí hoạt động
38,66 Tr
96,92 Tr
38,75 Tr
32,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
81,10 Tr
271,69 Tr
79,17 Tr
110,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-23,44 Tr
-19,95 Tr
-15,40 Tr
7,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,26 N
-6,22 Tr
-27,54 N
818,07 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,46 Tr
-38,05 Tr
-15,67 Tr
20,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,83 Tr
-23,57 Tr
-16,01 Tr
7,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,62 Tr
292,38 N
-1,65 Tr
1,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,21%
-0,77%
10,55%
7,62%
Chi phí hoạt động khác
-2,09 Tr
2,14 Tr
-3,21 Tr
229,56 N
Thu nhập ròng
-17,03 Tr
-19,68 Tr
-15,33 Tr
19,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-29,53%
-7,82%
-24,03%
16,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,42 Tr
4,32 Tr
626,98 N
445,39 N
Chi phí lãi suất
-1,85 Tr
-1,72 Tr
-1,21 Tr
-1,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-434,72 N
2,60 Tr
-582,43 N
-660,48 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-18,31 Tr
-11,76 Tr
-7,21 Tr
18,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
82,15 N
91,27 N
-
-404,06 N
Các ứng dụng của Google