Finance

Danh sách
688226:SHA
Wetown Electric Group Co Ltd
23,72 CN¥
-1,25%
(-0,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688226...
Mở
24,30 CN¥
Cao
24,58 CN¥
Thấp
23,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,13 Tr
Khối lượng
4,00 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
149,36
Cao nhất trong 52 tuần
67,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,36 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số nhân viên
161
Mở
24,30 CN¥
Cao
24,58 CN¥
Thấp
23,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,13 Tr
Khối lượng
4,00 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
149,36
Cao nhất trong 52 tuần
67,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,36 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số nhân viên
161
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wetown Electric Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên161
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webwetown.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
864,68 Tr
1,25 T
1,08 T
1,21 T
Giá vốn hàng bán
761,69 Tr
1,13 T
954,12 Tr
1,06 T
Chi phí doanh thu
761,69 Tr
1,13 T
954,12 Tr
1,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,75 Tr
23,45 Tr
24,93 Tr
30,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,51 Tr
66,73 Tr
63,02 Tr
59,35 Tr
Chi phí hoạt động
80,33 Tr
86,90 Tr
88,20 Tr
105,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
842,02 Tr
1,22 T
1,04 T
1,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,66 Tr
38,21 Tr
37,94 Tr
51,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,81 Tr
-3,58 Tr
-4,90 Tr
-11,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,01 Tr
18,82 Tr
14,73 Tr
27,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-968,06 N
23,81 Tr
15,93 Tr
22,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,28 Tr
-1,47 Tr
2,79 Tr
3,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
76,03%
-7,83%
18,96%
14,06%
Chi phí hoạt động khác
-1,12 Tr
-3,47 Tr
-1,61 Tr
2,52 Tr
Thu nhập ròng
-2,82 Tr
16,76 Tr
6,97 Tr
10,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,33%
1,34%
0,65%
0,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
573,06 N
1,69 Tr
481,54 N
1,51 Tr
Chi phí lãi suất
-8,16 Tr
-10,85 Tr
-17,59 Tr
-15,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,59 Tr
-9,16 Tr
-17,11 Tr
-14,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,80 Tr
50,89 Tr
50,62 Tr
76,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-458,46 N
6,01 Tr
-
440,86 N
Các ứng dụng của Google