Finance

Danh sách
688225:SHA
Asiainfo Security Technologies Co Ltd
14,65 CN¥
-1,41%
(-0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688225...
Mở
14,96 CN¥
Cao
15,40 CN¥
Thấp
14,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,21 Tr
Khối lượng
6,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
26,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,00 CN¥
EPS
-0,90 CN¥
Số nhân viên
12 N
Mở
14,96 CN¥
Cao
15,40 CN¥
Thấp
14,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,21 Tr
Khối lượng
6,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
26,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,00 CN¥
EPS
-0,90 CN¥
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asiainfo Security Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,4 N
Ngày thành lập25 thg 11, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,77 T
2,85 T
1,21 T
1,53 T
Giá vốn hàng bán
1,01 T
1,77 T
874,17 Tr
1,05 T
Chi phí doanh thu
1,01 T
1,77 T
874,17 Tr
1,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
319,34 Tr
310,71 Tr
269,02 Tr
244,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
367,48 Tr
417,46 Tr
430,12 Tr
429,92 Tr
Chi phí hoạt động
629,54 Tr
947,03 Tr
752,23 Tr
766,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,64 T
2,71 T
1,63 T
1,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
124,67 Tr
136,79 Tr
-415,73 Tr
-290,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,51 Tr
-7,31 Tr
-10,34 Tr
12,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,57 Tr
172,19 Tr
-438,92 Tr
-274,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
102,62 Tr
107,14 Tr
-428,49 Tr
-303,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,13 Tr
5,95 Tr
8,02 Tr
-64,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-70,70%
3,46%
-1,83%
23,35%
Chi phí hoạt động khác
-55,70 Tr
21,05 Tr
-4,22 Tr
17,45 Tr
Thu nhập ròng
-43,83 Tr
-45,79 Tr
-186,19 Tr
-69,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,48%
-1,61%
-15,38%
-4,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
205,40 N
4,91 Tr
11,33 Tr
2,11 Tr
Chi phí lãi suất
-16,10 Tr
-22,29 Tr
-13,75 Tr
-16,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,90 Tr
-17,38 Tr
-2,42 Tr
-14,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
134,36 Tr
173,57 Tr
-378,95 Tr
-251,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,70 Tr
2,22 Tr
-
215,48 N
Các ứng dụng của Google