Finance

Danh sách
688223:SHA
Jinko Solar Co Ltd
3,66 CN¥
+1,10%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688223...
Mở
3,65 CN¥
Cao
3,73 CN¥
Thấp
3,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
37,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,69 Tr
Khối lượng
73,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,56 CN¥
EPS
-0,70 CN¥
Số nhân viên
25 N
Mở
3,65 CN¥
Cao
3,73 CN¥
Thấp
3,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
37,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,69 Tr
Khối lượng
73,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,56 CN¥
EPS
-0,70 CN¥
Số nhân viên
25 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jinko Solar Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24,6 N
Ngày thành lập13 thg 12, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,15 T
17,51 T
12,25 T
12,48 T
Giá vốn hàng bán
15,14 T
18,65 T
11,49 T
13,09 T
Chi phí doanh thu
15,14 T
18,65 T
11,49 T
13,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
252,35 Tr
229,20 Tr
224,86 Tr
246,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
932,14 Tr
1,09 T
809,45 Tr
842,08 Tr
Chi phí hoạt động
517,82 Tr
2,20 T
1,02 T
1,29 T
Tổng chi phí hoạt động
15,65 T
20,84 T
12,52 T
14,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
500,63 Tr
-3,34 T
-269,07 Tr
-1,90 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
315,36 Tr
-331,81 Tr
-528,66 Tr
226,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,29 T
-3,74 T
-1,78 T
-2,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
152,96 Tr
-4,10 T
-1,12 T
-2,85 T
Chi phí thuế thu nhập
-318,54 Tr
-780,05 Tr
-392,84 Tr
-271,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,68%
20,86%
22,06%
13,44%
Chi phí hoạt động khác
-778,55 Tr
850,97 Tr
-232,75 Tr
349,22 Tr
Thu nhập ròng
-1,01 T
-2,96 T
-1,35 T
-1,73 T
Biên lợi nhuận ròng
-6,26%
-16,92%
-11,02%
-13,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
151,03 Tr
74,99 Tr
92,86 Tr
98,09 Tr
Chi phí lãi suất
-405,62 Tr
-516,26 Tr
-411,72 Tr
-452,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-254,59 Tr
-441,27 Tr
-318,87 Tr
-354,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,39 T
-1,38 T
1,69 T
-314,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,03 Tr
12,31 Tr
-
-11,95 Tr
Các ứng dụng của Google