Finance

Danh sách
688222:SHA
HitGen Inc
35,63 CN¥
-1,44%
(-0,52) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688222...
Mở
37,43 CN¥
Cao
40,32 CN¥
Thấp
35,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,25 Tr
Khối lượng
26,06 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
102,30
Cao nhất trong 52 tuần
47,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,46 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số nhân viên
706
Mở
37,43 CN¥
Cao
40,32 CN¥
Thấp
35,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,25 Tr
Khối lượng
26,06 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
102,30
Cao nhất trong 52 tuần
47,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,46 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số nhân viên
706
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HitGen Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên706
Ngày thành lập22 thg 2, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhitgen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
142,78 Tr
155,78 Tr
160,54 Tr
185,44 Tr
Giá vốn hàng bán
62,09 Tr
73,64 Tr
70,09 Tr
86,57 Tr
Chi phí doanh thu
62,09 Tr
73,64 Tr
70,09 Tr
86,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,59 Tr
28,13 Tr
20,68 Tr
24,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,34 Tr
31,08 Tr
25,83 Tr
33,36 Tr
Chi phí hoạt động
29,66 Tr
64,63 Tr
40,90 Tr
53,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
91,75 Tr
138,27 Tr
110,99 Tr
140,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,03 Tr
17,50 Tr
49,55 Tr
44,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,24 Tr
-2,46 Tr
-6,43 Tr
6,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
46,77 Tr
17,35 Tr
45,59 Tr
40,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,31 Tr
17,22 Tr
45,85 Tr
38,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,54 Tr
-942,76 N
4,07 Tr
2,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,71%
-5,43%
8,92%
7,29%
Chi phí hoạt động khác
-10,46 Tr
5,08 Tr
-5,80 Tr
-3,55 Tr
Thu nhập ròng
42,83 Tr
16,63 Tr
41,50 Tr
39,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,00%
10,68%
25,85%
21,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,05 Tr
7,76 Tr
5,43 Tr
4,80 Tr
Chi phí lãi suất
-3,51 Tr
-2,27 Tr
-2,69 Tr
-2,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,54 Tr
5,49 Tr
2,73 Tr
1,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
60,30 Tr
26,88 Tr
58,93 Tr
55,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google