Finance

Danh sách
688220:SHA
ASR Microelectronics Co Ltd
78,62 CN¥
+1,11%
(+0,86) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688220...
Mở
79,10 CN¥
Cao
80,69 CN¥
Thấp
77,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,87 Tr
Khối lượng
5,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
133,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
65,93 CN¥
EPS
-0,14 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
79,10 CN¥
Cao
80,69 CN¥
Thấp
77,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,87 Tr
Khối lượng
5,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
133,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
65,93 CN¥
EPS
-0,14 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ASR Microelectronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,31 N
Ngày thành lập30 thg 4, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webasrmicro.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
982,32 Tr
936,41 Tr
1,13 T
1,32 T
Giá vốn hàng bán
658,53 Tr
773,55 Tr
789,41 Tr
960,47 Tr
Chi phí doanh thu
658,53 Tr
773,55 Tr
789,41 Tr
960,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
336,20 Tr
294,10 Tr
343,59 Tr
319,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,43 Tr
35,09 Tr
30,57 Tr
40,91 Tr
Chi phí hoạt động
268,11 Tr
437,49 Tr
372,73 Tr
360,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
926,64 Tr
1,21 T
1,16 T
1,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,69 Tr
-274,63 Tr
-32,16 Tr
6,36 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,20 Tr
9,55 Tr
-15,43 Tr
12,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-66,54 Tr
-67,02 Tr
-23,22 Tr
78,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,08 Tr
-272,00 Tr
-23,41 Tr
3,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,47 Tr
-4,15 Tr
4,80 Tr
-33,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-23,25%
6,19%
-20,68%
-43,16%
Chi phí hoạt động khác
-105,37 Tr
107,35 Tr
-3,76 Tr
4,39 Tr
Thu nhập ròng
-82,01 Tr
-62,87 Tr
-28,02 Tr
112,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,35%
-6,71%
-2,48%
8,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,88 Tr
16,63 Tr
28,27 Tr
20,38 Tr
Chi phí lãi suất
-1,68 Tr
-2,26 Tr
-4,10 Tr
-4,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
21,19 Tr
14,37 Tr
24,17 Tr
16,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
97,46 Tr
-229,98 Tr
12,50 Tr
67,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
47,14 N
-4,64 N
-
172,31 N
Các ứng dụng của Google