Finance

Danh sách
688217:SHA
Shanghai Rightongene Biotechnlgy Co Ltd
22,41 CN¥
+1,63%
(+0,36) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688217...
Mở
22,43 CN¥
Cao
23,40 CN¥
Thấp
22,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
958,67 N
Khối lượng
1,05 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
33,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,81 CN¥
EPS
-1,23 CN¥
Số nhân viên
327
Mở
22,43 CN¥
Cao
23,40 CN¥
Thấp
22,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
958,67 N
Khối lượng
1,05 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
33,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,81 CN¥
EPS
-1,23 CN¥
Số nhân viên
327
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Rightongene Biotechnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên327
Ngày thành lập17 thg 2, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,36 Tr
38,16 Tr
35,86 Tr
43,97 Tr
Giá vốn hàng bán
8,37 Tr
11,02 Tr
7,76 Tr
10,73 Tr
Chi phí doanh thu
8,37 Tr
11,02 Tr
7,76 Tr
10,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,80 Tr
10,55 Tr
9,13 Tr
10,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,66 Tr
24,98 Tr
22,53 Tr
21,23 Tr
Chi phí hoạt động
35,05 Tr
47,38 Tr
36,48 Tr
36,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
43,42 Tr
58,40 Tr
44,24 Tr
47,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,07 Tr
-20,24 Tr
-8,37 Tr
-3,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-64,89 N
79,46 N
-
27,28 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,16 Tr
-34,22 Tr
-8,02 Tr
-2,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,75 Tr
-19,66 Tr
-8,18 Tr
777,29 N
Chi phí thuế thu nhập
-1,97 Tr
13,89 Tr
-1,14 Tr
8,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,98%
-40,61%
14,20%
-361,55%
Chi phí hoạt động khác
-3,47 Tr
5,06 Tr
748,25 N
773,84 N
Thu nhập ròng
-9,17 Tr
-44,76 Tr
-4,98 Tr
-7,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-26,71%
-117,29%
-13,89%
-16,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
234,72 N
1,71 Tr
550,42 N
5,72 Tr
Chi phí lãi suất
-
-192,70 N
-361,74 N
-
Chi phí lãi suất ròng
234,72 N
1,52 Tr
188,69 N
5,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
909,32 N
-11,49 Tr
376,05 N
4,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
47,90 N
-128,62 N
-
-109,39 N
Các ứng dụng của Google