Finance

Danh sách
688212:SHA
Shanghai Aohua Phtlctrcty Endscp Co Ltd
24,71 CN¥
-1,44%
(-0,36) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688212...
Mở
25,31 CN¥
Cao
25,87 CN¥
Thấp
24,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,06 Tr
Khối lượng
1,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
52,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,51 CN¥
EPS
-0,27 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
25,31 CN¥
Cao
25,87 CN¥
Thấp
24,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,06 Tr
Khối lượng
1,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
52,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,51 CN¥
EPS
-0,27 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Aohua Phtlctrcty Endscp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập27 thg 10, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaohua.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
162,28 Tr
351,24 Tr
137,50 Tr
142,03 Tr
Giá vốn hàng bán
55,31 Tr
131,72 Tr
39,01 Tr
73,68 Tr
Chi phí doanh thu
55,31 Tr
131,72 Tr
39,01 Tr
73,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
39,80 Tr
33,40 Tr
43,77 Tr
26,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,35 Tr
101,34 Tr
78,97 Tr
91,33 Tr
Chi phí hoạt động
117,92 Tr
159,43 Tr
122,49 Tr
139,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
173,23 Tr
291,15 Tr
161,50 Tr
213,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,95 Tr
60,09 Tr
-24,00 Tr
-71,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,38 Tr
-1,68 Tr
-2,08 Tr
391,49 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-32,44 Tr
84,52 Tr
-31,73 Tr
-69,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,08 Tr
58,29 Tr
-27,35 Tr
-77,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-17,45 Tr
18,03 Tr
-7,88 Tr
-8,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
53,77%
21,33%
24,83%
12,34%
Chi phí hoạt động khác
-14,36 Tr
10,71 Tr
-1,98 Tr
14,06 Tr
Thu nhập ròng
-15,33 Tr
67,54 Tr
-24,43 Tr
-61,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,44%
19,23%
-17,77%
-43,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
780,10 N
1,01 Tr
1,16 Tr
600,46 N
Chi phí lãi suất
-1,70 Tr
-2,23 Tr
-2,43 Tr
-3,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-918,30 N
-1,23 Tr
-1,27 Tr
-2,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
72,72 N
73,25 Tr
-10,84 Tr
-56,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
282,80 N
-328,57 N
-
-506,74 N
Các ứng dụng của Google