Finance

Danh sách
688208:SHA
Autel Intelligent Technology Corp Ltd
22,32 CN¥
+1,41%
(+0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688208...
Mở
22,48 CN¥
Cao
22,80 CN¥
Thấp
22,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,64 Tr
Khối lượng
5,10 Tr
Cổ tức
4,48%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,90
Cao nhất trong 52 tuần
42,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,96 CN¥
EPS
1,32 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
22,48 CN¥
Cao
22,80 CN¥
Thấp
22,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,64 Tr
Khối lượng
5,10 Tr
Cổ tức
4,48%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,90
Cao nhất trong 52 tuần
42,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,96 CN¥
EPS
1,32 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Autel Intelligent Technology is a Chinese electric vehicle technology company. It specializes in the R&D, production, sales, and service of smart charging systems, automotive advanced diagnostic, detection and testing systems, and electronic components. Founded in 2004, the company is headquartered in Shenzhen, China, with operations across 84 countries as of 2026. Wikipedia
Giới thiệu về Autel Intelligent Technology Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,69 N
Ngày thành lập28 thg 9, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webautel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,15 T
1,34 T
1,30 T
1,36 T
Giá vốn hàng bán
473,62 Tr
575,40 Tr
569,49 Tr
516,89 Tr
Chi phí doanh thu
473,62 Tr
575,40 Tr
569,49 Tr
516,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
192,39 Tr
206,70 Tr
184,17 Tr
208,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
196,08 Tr
334,85 Tr
232,45 Tr
258,44 Tr
Chi phí hoạt động
371,93 Tr
619,31 Tr
422,97 Tr
486,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
845,55 Tr
1,19 T
992,46 Tr
1,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
305,44 Tr
141,62 Tr
306,74 Tr
357,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
108,28 Tr
-123,30 Tr
-56,40 Tr
43,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
279,34 Tr
257,88 Tr
236,48 Tr
306,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
298,69 Tr
145,82 Tr
238,35 Tr
304,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,34 Tr
67,04 Tr
53,09 Tr
69,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,29%
26,00%
22,45%
22,51%
Chi phí hoạt động khác
-21,39 Tr
67,25 Tr
-2,32 Tr
5,06 Tr
Thu nhập ròng
252,94 Tr
202,46 Tr
194,65 Tr
239,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,98%
15,15%
14,98%
17,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,49 Tr
61,82 Tr
7,26 Tr
13,18 Tr
Chi phí lãi suất
-18,53 Tr
-20,90 Tr
-19,25 Tr
-25,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,04 Tr
40,91 Tr
-11,99 Tr
-12,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
330,96 Tr
170,67 Tr
335,80 Tr
387,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
90,43 N
305,33 N
-
53,00 N
Các ứng dụng của Google