Finance

Danh sách
688206:SHA
Primarius Technologies Co., Ltd.
31,19 CN¥
-1,58%
(-0,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688206...
Mở
32,29 CN¥
Cao
32,50 CN¥
Thấp
30,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,58 Tr
Khối lượng
3,68 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
54,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,13 CN¥
EPS
-0,04 CN¥
Số nhân viên
603
Mở
32,29 CN¥
Cao
32,50 CN¥
Thấp
30,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,58 Tr
Khối lượng
3,68 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
54,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,13 CN¥
EPS
-0,04 CN¥
Số nhân viên
603
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Primarius Technologies Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên603
Ngày thành lập18 thg 3, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
96,17 Tr
169,06 Tr
100,65 Tr
139,74 Tr
Giá vốn hàng bán
16,02 Tr
37,96 Tr
13,88 Tr
21,89 Tr
Chi phí doanh thu
16,02 Tr
37,96 Tr
13,88 Tr
21,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
59,33 Tr
112,47 Tr
68,94 Tr
65,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,14 Tr
43,85 Tr
35,09 Tr
45,18 Tr
Chi phí hoạt động
75,54 Tr
182,20 Tr
103,62 Tr
116,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
91,56 Tr
220,16 Tr
117,50 Tr
137,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,61 Tr
-51,10 Tr
-16,85 Tr
1,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,60 Tr
658,54 N
41,78 N
-113,61 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,21 Tr
-2,52 Tr
-13,27 Tr
5,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,12 Tr
-24,00 Tr
-13,33 Tr
-1,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
838,94 N
5,39 Tr
-800,63 N
210,23 N
Thuế suất hiệu dụng
-26,16%
-214,15%
6,04%
3,74%
Chi phí hoạt động khác
-19,49 Tr
23,36 Tr
-2,58 Tr
3,99 Tr
Thu nhập ròng
-4,19 Tr
-7,75 Tr
-12,29 Tr
5,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,35%
-4,58%
-12,21%
3,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
28,20 Tr
3,71 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,50 Tr
-
-235,68 N
-2,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,50 Tr
28,20 Tr
3,47 Tr
-2,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,80 Tr
-44,27 Tr
-10,02 Tr
10,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-55,89 N
-
-1,80 N
Các ứng dụng của Google