Finance

Danh sách
688201:SHA
Beijing Infosec Technologies Co Ltd
7,48 CN¥
-0,27%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688201...
Mở
7,61 CN¥
Cao
7,67 CN¥
Thấp
7,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,69 Tr
Khối lượng
2,12 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
17,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,29 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số nhân viên
830
Mở
7,61 CN¥
Cao
7,67 CN¥
Thấp
7,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,69 Tr
Khối lượng
2,12 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
17,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,29 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số nhân viên
830
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Infosec Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên830
Ngày thành lập31 thg 8, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
120,04 Tr
223,79 Tr
86,14 Tr
119,91 Tr
Giá vốn hàng bán
34,57 Tr
77,05 Tr
20,42 Tr
36,70 Tr
Chi phí doanh thu
34,57 Tr
77,05 Tr
20,42 Tr
36,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,68 Tr
91,90 Tr
36,54 Tr
35,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,45 Tr
61,33 Tr
42,40 Tr
54,55 Tr
Chi phí hoạt động
69,24 Tr
153,57 Tr
76,36 Tr
90,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
103,82 Tr
230,62 Tr
96,78 Tr
126,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,23 Tr
-6,84 Tr
-10,64 Tr
-6,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,74 Tr
-2,01 Tr
-97,57 N
238,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,68 Tr
6,36 Tr
-13,74 Tr
-3,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,56 Tr
-8,82 Tr
-10,72 Tr
-6,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
273,03 N
-6,06 Tr
243,45 N
1,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,80%
-95,26%
-1,77%
-31,62%
Chi phí hoạt động khác
-3,52 Tr
-13,63 Tr
-106,23 N
-3,75 Tr
Thu nhập ròng
4,27 Tr
5,90 Tr
-14,34 Tr
-6,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,56%
2,64%
-16,65%
-5,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
656,52 N
620,47 N
71,84 N
422,41 N
Chi phí lãi suất
-88,77 N
-473,83 N
-45,55 N
-65,10 N
Chi phí lãi suất ròng
567,75 N
146,63 N
26,29 N
357,30 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,26 Tr
1,19 Tr
-2,62 Tr
1,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-16,06 N
-
2,78 N
Các ứng dụng của Google