Finance

Danh sách
Tại sao 688200 giảm 3,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
688200:SHA
Beijing Huafeng Tst & Cntrl Tch C Ltd
319,49 CN¥
-3,23%
(-10,66) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688200...
Mở
336,75 CN¥
Cao
338,80 CN¥
Thấp
315,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
64,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,04 Tr
Khối lượng
3,29 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
84,75
Cao nhất trong 52 tuần
570,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
110,08 CN¥
EPS
3,77 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
336,75 CN¥
Cao
338,80 CN¥
Thấp
315,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
64,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,04 Tr
Khối lượng
3,29 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
84,75
Cao nhất trong 52 tuần
570,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
110,08 CN¥
EPS
3,77 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Beijing Huafeng Test & Control Technology is a publicly listed Chinese company that engages in the development and sale of equipment for testing and measuring semiconductors. Wikipedia
Giới thiệu về Beijing Huafeng Tst & Cntrl Tch C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập1 thg 2, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhftc.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
404,86 Tr
407,09 Tr
271,81 Tr
466,66 Tr
Giá vốn hàng bán
104,84 Tr
113,11 Tr
67,13 Tr
119,40 Tr
Chi phí doanh thu
104,84 Tr
113,11 Tr
67,13 Tr
119,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
71,31 Tr
83,51 Tr
82,86 Tr
106,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,40 Tr
60,81 Tr
63,81 Tr
59,21 Tr
Chi phí hoạt động
117,27 Tr
145,59 Tr
137,72 Tr
169,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
222,12 Tr
258,70 Tr
204,85 Tr
289,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
182,74 Tr
148,40 Tr
66,96 Tr
177,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,05 Tr
3,97 Tr
-5,77 Tr
5,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
210,68 Tr
161,68 Tr
96,25 Tr
359,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
191,07 Tr
155,04 Tr
71,31 Tr
180,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,54 Tr
12,50 Tr
2,63 Tr
38,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,28%
7,73%
2,73%
10,80%
Chi phí hoạt động khác
-9,26 Tr
3,31 Tr
-6,07 Tr
1,40 Tr
Thu nhập ròng
191,14 Tr
149,17 Tr
94,21 Tr
322,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
47,21%
36,64%
34,66%
69,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,84
0,75
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,16 Tr
11,06 Tr
10,35 Tr
9,83 Tr
Chi phí lãi suất
-241,25 N
-235,26 N
-227,62 N
-562,64 N
Chi phí lãi suất ròng
10,91 Tr
10,83 Tr
10,12 Tr
9,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
188,37 Tr
154,47 Tr
73,03 Tr
186,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-51,72 N
51,72 N
-
-3,17 N
Các ứng dụng của Google