Finance

Danh sách
Tại sao 688199 tăng 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
688199:SHA
Tianjin Jiuri New Materials Co Ltd
27,22 CN¥
+2,33%
(+0,62) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688199...
Mở
26,81 CN¥
Cao
27,79 CN¥
Thấp
26,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,66 Tr
Khối lượng
9,19 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
54,80
Cao nhất trong 52 tuần
36,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,03 CN¥
EPS
0,50 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
26,81 CN¥
Cao
27,79 CN¥
Thấp
26,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,66 Tr
Khối lượng
9,19 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
54,80
Cao nhất trong 52 tuần
36,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,03 CN¥
EPS
0,50 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianjin Jiuri New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,46 N
Ngày thành lập30 thg 10, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webjiuri.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
383,68 Tr
389,05 Tr
443,41 Tr
424,08 Tr
Giá vốn hàng bán
309,64 Tr
336,39 Tr
359,86 Tr
342,88 Tr
Chi phí doanh thu
309,64 Tr
336,39 Tr
359,86 Tr
342,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,27 Tr
23,76 Tr
14,66 Tr
26,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,52 Tr
40,23 Tr
26,25 Tr
36,28 Tr
Chi phí hoạt động
45,13 Tr
70,75 Tr
49,67 Tr
65,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
354,78 Tr
407,14 Tr
409,53 Tr
407,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,90 Tr
-18,09 Tr
33,88 Tr
16,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
444,74 N
2,75 Tr
-3,88 Tr
-1,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,47 Tr
30,40 Tr
12,69 Tr
49,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,51 Tr
24,63 Tr
23,66 Tr
39,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,93 Tr
9,07 Tr
3,26 Tr
13,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,51%
29,83%
25,68%
27,90%
Chi phí hoạt động khác
-1,08 Tr
5,84 Tr
2,87 Tr
2,94 Tr
Thu nhập ròng
11,78 Tr
24,90 Tr
10,19 Tr
33,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,07%
6,40%
2,30%
7,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,14 Tr
47,39 Tr
717,43 N
40,21 Tr
Chi phí lãi suất
-8,39 Tr
-7,69 Tr
-7,06 Tr
-6,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-252,97 N
39,70 Tr
-6,34 Tr
33,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,19 Tr
27,82 Tr
79,79 Tr
65,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-530,93 N
1,36 Tr
-
2,74 Tr
Các ứng dụng của Google