Finance

Danh sách
Tại sao 688196 tăng 6,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
688196:SHA
Longyan Zhuoyue New Energy Co Ltd
38,49 CN¥
+6,56%
(+2,37) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688196...
Mở
36,66 CN¥
Cao
40,18 CN¥
Thấp
36,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,01 Tr
Khối lượng
6,45 Tr
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
87,68
Cao nhất trong 52 tuần
95,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,05 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số nhân viên
649
Mở
36,66 CN¥
Cao
40,18 CN¥
Thấp
36,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,01 Tr
Khối lượng
6,45 Tr
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
87,68
Cao nhất trong 52 tuần
95,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,05 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số nhân viên
649
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Longyan Zhuoyue New Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên649
Ngày thành lập1 thg 11, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzyxny.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,03 T
533,49 Tr
677,76 Tr
746,47 Tr
Giá vốn hàng bán
889,26 Tr
507,99 Tr
588,62 Tr
623,92 Tr
Chi phí doanh thu
889,26 Tr
507,99 Tr
588,62 Tr
623,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,31 Tr
34,83 Tr
26,85 Tr
29,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,59 Tr
38,52 Tr
36,89 Tr
44,67 Tr
Chi phí hoạt động
8,56 Tr
45,94 Tr
40,24 Tr
112,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
897,82 Tr
553,93 Tr
628,85 Tr
736,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
133,17 Tr
-20,44 Tr
48,91 Tr
10,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-76,41 Tr
1,38 Tr
-4,86 Tr
4,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,87 Tr
-26,22 Tr
43,02 Tr
18,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,72 Tr
-18,02 Tr
43,22 Tr
-19,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,85 Tr
-12,89 Tr
12,95 Tr
32,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,57%
49,16%
30,09%
179,76%
Chi phí hoạt động khác
-83,33 Tr
-27,44 Tr
-23,48 Tr
37,88 Tr
Thu nhập ròng
50,02 Tr
-12,82 Tr
30,13 Tr
-14,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,85%
-2,40%
4,45%
-1,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,84 Tr
8,70 Tr
2,56 Tr
11,80 Tr
Chi phí lãi suất
-3,62 Tr
-5,93 Tr
-3,40 Tr
-5,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
20,23 Tr
2,77 Tr
-833,10 N
5,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
150,62 Tr
196,75 N
69,54 Tr
11,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-458,16 N
Các ứng dụng của Google