Finance

Danh sách
688195:SHA
Optowide Technologies Co Ltd
138,06 CN¥
-1,32%
(-1,84) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688195...
Mở
143,76 CN¥
Cao
144,40 CN¥
Thấp
137,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,26 Tr
Khối lượng
4,89 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
294,10
Cao nhất trong 52 tuần
306,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
66,96 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
143,76 CN¥
Cao
144,40 CN¥
Thấp
137,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,26 Tr
Khối lượng
4,89 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
294,10
Cao nhất trong 52 tuần
306,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
66,96 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Optowide Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,13 N
Ngày thành lập12 thg 10, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboptowide.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
162,25 Tr
160,41 Tr
171,17 Tr
258,22 Tr
Giá vốn hàng bán
94,39 Tr
112,40 Tr
107,46 Tr
153,11 Tr
Chi phí doanh thu
94,39 Tr
112,40 Tr
107,46 Tr
153,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,07 Tr
23,33 Tr
23,66 Tr
25,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,34 Tr
18,65 Tr
19,48 Tr
22,37 Tr
Chi phí hoạt động
32,11 Tr
45,76 Tr
43,90 Tr
53,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
126,50 Tr
158,16 Tr
151,36 Tr
206,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,75 Tr
2,25 Tr
19,81 Tr
51,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,07 Tr
-2,13 Tr
-810,95 N
694,68 N
EBT bao gồm các mục bất thường
32,10 Tr
5,53 Tr
18,20 Tr
48,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,07 Tr
2,02 Tr
18,70 Tr
47,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,93 Tr
-2,81 Tr
3,33 N
4,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,25%
-50,84%
0,02%
9,42%
Chi phí hoạt động khác
-2,65 Tr
3,72 Tr
198,89 N
949,84 N
Thu nhập ròng
27,21 Tr
6,81 Tr
14,43 Tr
35,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,77%
4,25%
8,43%
13,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,85 Tr
1,22 Tr
833,16 N
452,20 N
Chi phí lãi suất
-1,62 Tr
-1,28 Tr
-1,14 Tr
-3,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
227,87 N
-55,78 N
-303,25 N
-3,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,32 Tr
19,82 Tr
37,38 Tr
83,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-585,09 N
-
-
Các ứng dụng của Google