Finance

Danh sách
Tại sao 688192 tăng 4,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
688192:SHA
Dizal Pharmaceutical Co Ltd
62,60 CN¥
+4,93%
(+2,94) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688192...
Mở
60,86 CN¥
Cao
65,30 CN¥
Thấp
60,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,07 Tr
Khối lượng
9,16 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
71,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,73 CN¥
EPS
-1,29 CN¥
Số nhân viên
990
Mở
60,86 CN¥
Cao
65,30 CN¥
Thấp
60,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,07 Tr
Khối lượng
9,16 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
71,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,73 CN¥
EPS
-1,29 CN¥
Số nhân viên
990
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dizal Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên990
Ngày thành lập27 thg 10, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
231,30 Tr
214,83 Tr
252,52 Tr
270,17 Tr
Giá vốn hàng bán
9,70 Tr
8,90 Tr
10,29 Tr
10,60 Tr
Chi phí doanh thu
9,70 Tr
8,90 Tr
10,29 Tr
10,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
235,97 Tr
211,37 Tr
187,80 Tr
214,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
201,88 Tr
190,93 Tr
158,81 Tr
160,08 Tr
Chi phí hoạt động
395,84 Tr
447,15 Tr
338,22 Tr
381,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
405,54 Tr
456,05 Tr
348,51 Tr
391,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-174,24 Tr
-241,22 Tr
-95,99 Tr
-121,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-894,53 N
3,23 Tr
180,03 N
-218,18 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-203,91 Tr
-184,23 Tr
-96,34 Tr
-116,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-180,55 Tr
-248,71 Tr
-103,12 Tr
-130,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
1,34 Tr
359,90 N
273,39 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,73%
-0,37%
-0,24%
Chi phí hoạt động khác
-42,46 Tr
44,68 Tr
-8,66 Tr
6,65 Tr
Thu nhập ròng
-202,59 Tr
-184,10 Tr
-95,56 Tr
-114,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-87,59%
-85,69%
-37,84%
-42,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
381,37 N
295,52 N
287,49 N
251,42 N
Chi phí lãi suất
-6,44 Tr
-10,01 Tr
-7,60 Tr
-8,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,06 Tr
-9,71 Tr
-7,31 Tr
-8,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-164,34 Tr
-230,35 Tr
-85,12 Tr
-105,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
279,00
-279,00
-
-84,07 N
Các ứng dụng của Google