Finance

Danh sách
688191:SHA
Zhiyang Innovation Technology Co Ltd
16,05 CN¥
+0,31%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688191...
Mở
16,26 CN¥
Cao
16,62 CN¥
Thấp
15,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,69 Tr
Khối lượng
4,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
42,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,59 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số nhân viên
879
Mở
16,26 CN¥
Cao
16,62 CN¥
Thấp
15,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,69 Tr
Khối lượng
4,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
42,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,59 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số nhân viên
879
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhiyang Innovation Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên879
Ngày thành lập27 thg 3, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
290,37 Tr
428,35 Tr
149,17 Tr
259,89 Tr
Giá vốn hàng bán
197,61 Tr
335,87 Tr
101,28 Tr
219,35 Tr
Chi phí doanh thu
197,61 Tr
335,87 Tr
101,28 Tr
219,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,61 Tr
29,62 Tr
32,23 Tr
33,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,94 Tr
43,59 Tr
34,91 Tr
42,86 Tr
Chi phí hoạt động
47,53 Tr
102,73 Tr
57,78 Tr
79,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
245,15 Tr
438,59 Tr
159,05 Tr
298,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,22 Tr
-10,24 Tr
-9,88 Tr
-39,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
906,92 N
-2,92 Tr
-
-1,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,53 Tr
7,40 Tr
-13,36 Tr
-36,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,13 Tr
-9,90 Tr
-11,43 Tr
-39,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,06 Tr
-11,04 Tr
-1,55 Tr
-939,30 N
Thuế suất hiệu dụng
16,57%
-149,10%
11,59%
2,55%
Chi phí hoạt động khác
-18,66 Tr
9,82 Tr
-4,12 Tr
3,08 Tr
Thu nhập ròng
26,86 Tr
16,32 Tr
-11,18 Tr
-34,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,25%
3,81%
-7,49%
-13,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
482,74 N
4,83 Tr
450,08 N
1,96 Tr
Chi phí lãi suất
-1,48 Tr
-1,56 Tr
-2,00 Tr
-765,72 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
3,27 Tr
-1,55 Tr
1,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,54 Tr
-7,06 Tr
-6,71 Tr
-36,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,16 N
-51,08 N
-
73,09 N
Các ứng dụng của Google