Finance

Danh sách
688189:SHA
Hunan Nucien Pharmaceutical Co Ltd
6,16 CN¥
+0,49%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688189...
Mở
6,17 CN¥
Cao
6,27 CN¥
Thấp
6,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,60 Tr
Khối lượng
2,36 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,47 CN¥
EPS
-0,49 CN¥
Số nhân viên
277
Mở
6,17 CN¥
Cao
6,27 CN¥
Thấp
6,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,60 Tr
Khối lượng
2,36 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,47 CN¥
EPS
-0,49 CN¥
Số nhân viên
277
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Nucien Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên277
Ngày thành lập27 thg 12, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnucien.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,31 Tr
58,77 Tr
26,05 Tr
30,00 Tr
Giá vốn hàng bán
15,23 Tr
49,37 Tr
19,48 Tr
30,46 Tr
Chi phí doanh thu
15,23 Tr
49,37 Tr
19,48 Tr
30,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,75 Tr
8,06 Tr
4,26 Tr
4,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,19 Tr
30,68 Tr
13,80 Tr
16,21 Tr
Chi phí hoạt động
30,42 Tr
39,20 Tr
22,16 Tr
23,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
45,65 Tr
88,57 Tr
41,64 Tr
53,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-24,34 Tr
-29,79 Tr
-15,59 Tr
-23,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,75 N
-2,72 N
-21,28 N
-1,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-32,15 Tr
-56,63 Tr
-15,11 Tr
-25,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-24,40 Tr
-30,86 Tr
-15,44 Tr
-24,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-198,91 N
17,35 Tr
-307,42 N
-7,54 N
Thuế suất hiệu dụng
0,62%
-30,64%
2,03%
0,03%
Chi phí hoạt động khác
528,72 N
-264,59 N
265,52 N
879,18 N
Thu nhập ròng
-28,63 Tr
-68,27 Tr
-13,24 Tr
-23,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-134,37%
-116,15%
-50,84%
-79,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
732,68 N
291,91 N
217,65 N
277,48 N
Chi phí lãi suất
-774,80 N
-1,35 Tr
-44,87 N
-65,33 N
Chi phí lãi suất ròng
-42,12 N
-1,06 Tr
172,78 N
212,15 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-15,25 Tr
-21,10 Tr
-6,90 Tr
-16,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,53 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google