Finance

Danh sách
688188:SHA
Shanghai BOCHU Elctrnc Tchnlgy Crp Ltd
90,98 CN¥
+0,12%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688188...
Mở
91,58 CN¥
Cao
93,36 CN¥
Thấp
90,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
37,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,84 Tr
Khối lượng
1,92 Tr
Chỉ số P/E
29,25
Cao nhất trong 52 tuần
128,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
88,50 CN¥
EPS
3,11 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
91,58 CN¥
Cao
93,36 CN¥
Thấp
90,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
37,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,84 Tr
Khối lượng
1,92 Tr
Chỉ số P/E
29,25
Cao nhất trong 52 tuần
128,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
88,50 CN¥
EPS
3,11 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai BOCHU Elctrnc Tchnlgy Crp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập11 thg 9, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbochu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
516,12 Tr
576,04 Tr
548,08 Tr
730,17 Tr
Giá vốn hàng bán
121,19 Tr
135,73 Tr
139,68 Tr
193,58 Tr
Chi phí doanh thu
121,19 Tr
135,73 Tr
139,68 Tr
193,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
62,54 Tr
160,41 Tr
62,64 Tr
69,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,28 Tr
113,74 Tr
57,55 Tr
71,23 Tr
Chi phí hoạt động
116,38 Tr
256,77 Tr
82,79 Tr
136,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
237,57 Tr
392,49 Tr
222,47 Tr
329,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
278,55 Tr
183,54 Tr
325,61 Tr
400,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-180,44 N
339,42 N
-455,10 N
-281,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
294,49 Tr
214,94 Tr
370,64 Tr
513,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
300,88 Tr
193,10 Tr
355,13 Tr
458,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,17 Tr
10,57 Tr
51,18 Tr
40,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,55%
4,92%
13,81%
7,79%
Chi phí hoạt động khác
-10,75 Tr
-19,59 Tr
-37,22 Tr
-9,28 Tr
Thu nhập ròng
264,20 Tr
208,24 Tr
316,45 Tr
470,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
51,19%
36,15%
57,74%
64,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,62
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,43 Tr
9,78 Tr
30,03 Tr
59,47 Tr
Chi phí lãi suất
-17,11 N
-72,66 N
-47,82 N
-58,51 N
Chi phí lãi suất ròng
22,41 Tr
9,70 Tr
29,98 Tr
59,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
285,78 Tr
192,32 Tr
334,38 Tr
409,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-188,00 N
230,93 N
-
-12,06 N
Các ứng dụng của Google