Finance

Danh sách
688184:SHA
Zhejiang Power New Energy Co Ltd
10,74 CN¥
-1,47%
(-0,16) 1 ngày
19 thg 10, 10:45:20 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688184...
Mở
10,86 CN¥
Cao
10,90 CN¥
Thấp
10,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
536,54 N
Khối lượng
157,09 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 CN¥
EPS
-3,12 CN¥
Số nhân viên
181
Mở
10,86 CN¥
Cao
10,90 CN¥
Thấp
10,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
536,54 N
Khối lượng
157,09 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 CN¥
EPS
-3,12 CN¥
Số nhân viên
181
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Power New Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên181
Ngày thành lập15 thg 7, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
116,34 Tr
334,80 Tr
205,43 Tr
249,43 Tr
Giá vốn hàng bán
93,53 Tr
438,61 Tr
191,54 Tr
230,57 Tr
Chi phí doanh thu
93,53 Tr
438,61 Tr
191,54 Tr
230,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,11 Tr
8,09 Tr
8,19 Tr
8,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,07 Tr
16,33 Tr
8,02 Tr
9,07 Tr
Chi phí hoạt động
49,60 Tr
33,31 Tr
-12,47 Tr
41,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
143,13 Tr
471,92 Tr
179,07 Tr
272,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-26,79 Tr
-137,12 Tr
26,35 Tr
-22,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
133,73 N
39,77 N
1,46 Tr
-1,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-45,50 Tr
-494,64 Tr
24,04 Tr
25,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,93 Tr
-137,75 Tr
26,71 Tr
-22,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-105,08 N
3,88 Tr
284,54 N
Thuế suất hiệu dụng
-
0,02%
16,13%
1,13%
Chi phí hoạt động khác
-4,02 Tr
15,86 Tr
-26,04 Tr
26,24 Tr
Thu nhập ròng
-45,50 Tr
-494,53 Tr
20,17 Tr
24,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-39,11%
-147,71%
9,82%
9,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,29 Tr
396,58 N
-
2,96 Tr
Chi phí lãi suất
-2,56 Tr
-1,06 Tr
-1,10 Tr
-631,30 N
Chi phí lãi suất ròng
727,76 N
-666,70 N
-1,10 Tr
2,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,76 Tr
-111,56 Tr
51,91 Tr
-12,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
50,67 N
5,33 Tr
-
-607,47 N
Các ứng dụng của Google