Finance

Danh sách
Tại sao 688183 giảm 2,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
688183:SHA
Shengyi Electronics Co Ltd
95,25 CN¥
-2,46%
(-2,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688183...
Mở
99,84 CN¥
Cao
99,84 CN¥
Thấp
93,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
84,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,67 Tr
Khối lượng
11,28 Tr
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,22 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,24
Cao nhất trong 52 tuần
153,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
68,51 CN¥
EPS
2,43 CN¥
Số nhân viên
10 N
Mở
99,84 CN¥
Cao
99,84 CN¥
Thấp
93,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
84,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,67 Tr
Khối lượng
11,28 Tr
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,22 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,24
Cao nhất trong 52 tuần
153,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
68,51 CN¥
EPS
2,43 CN¥
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shengyi Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,66 N
Ngày thành lập2 thg 8, 1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websye.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,06 T
2,66 T
2,41 T
3,37 T
Giá vốn hàng bán
1,98 T
1,98 T
1,56 T
2,29 T
Chi phí doanh thu
1,98 T
1,98 T
1,56 T
2,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
132,13 Tr
161,11 Tr
126,09 Tr
161,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
190,53 Tr
148,01 Tr
158,29 Tr
216,71 Tr
Chi phí hoạt động
319,34 Tr
344,73 Tr
279,71 Tr
394,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,30 T
2,32 T
1,84 T
2,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
761,34 Tr
344,11 Tr
568,94 Tr
686,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,18 Tr
-10,11 Tr
-6,66 Tr
5,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
668,91 Tr
397,61 Tr
510,95 Tr
694,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
742,40 Tr
320,50 Tr
544,72 Tr
661,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
84,75 Tr
39,14 Tr
66,23 Tr
28,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,67%
9,84%
12,96%
4,15%
Chi phí hoạt động khác
-5,84 Tr
35,00 Tr
-3,66 Tr
12,29 Tr
Thu nhập ròng
584,16 Tr
358,47 Tr
444,72 Tr
665,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,09%
13,45%
18,45%
19,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
765,08 N
2,13 Tr
1,97 Tr
1,33 Tr
Chi phí lãi suất
-18,71 Tr
-23,77 Tr
-19,47 Tr
-18,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,95 Tr
-21,64 Tr
-17,50 Tr
-17,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
841,47 Tr
433,96 Tr
658,79 Tr
801,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,06 Tr
9,58 Tr
-
9,58 Tr
Các ứng dụng của Google