Finance

Danh sách
688181:SHA
Beijing Bayi Space LCD Technology Co Ltd
34,28 CN¥
-1,07%
(-0,37) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688181...
Mở
35,72 CN¥
Cao
36,00 CN¥
Thấp
33,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,65 Tr
Khối lượng
4,19 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
47,07
Cao nhất trong 52 tuần
66,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,17 CN¥
EPS
0,73 CN¥
Số nhân viên
750
Mở
35,72 CN¥
Cao
36,00 CN¥
Thấp
33,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,65 Tr
Khối lượng
4,19 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
47,07
Cao nhất trong 52 tuần
66,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,17 CN¥
EPS
0,73 CN¥
Số nhân viên
750
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Bayi Space LCD Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên750
Ngày thành lập9 thg 7, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web81lcd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
229,60 Tr
223,09 Tr
244,79 Tr
225,26 Tr
Giá vốn hàng bán
137,73 Tr
167,79 Tr
147,84 Tr
136,01 Tr
Chi phí doanh thu
137,73 Tr
167,79 Tr
147,84 Tr
136,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,10 Tr
18,83 Tr
22,04 Tr
22,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,45 Tr
28,76 Tr
36,84 Tr
34,68 Tr
Chi phí hoạt động
65,48 Tr
54,61 Tr
60,17 Tr
60,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
203,21 Tr
222,40 Tr
208,01 Tr
196,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,40 Tr
693,04 N
36,78 Tr
28,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-425,88 N
-342,01 N
-1,44 Tr
2,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,48 Tr
51,51 Tr
31,87 Tr
21,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,38 Tr
-3,88 Tr
32,22 Tr
24,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,97 Tr
16,94 Tr
7,50 Tr
3,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,12%
32,88%
23,53%
18,14%
Chi phí hoạt động khác
1,79 Tr
5,61 Tr
1,02 Tr
5,19 Tr
Thu nhập ròng
14,70 Tr
35,50 Tr
24,75 Tr
18,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,40%
15,91%
10,11%
8,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
847,74 N
897,50 N
723,64 N
1,19 Tr
Chi phí lãi suất
-3,60 Tr
-3,28 Tr
-3,86 Tr
-4,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,76 Tr
-2,38 Tr
-3,13 Tr
-3,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,21 Tr
23,08 Tr
59,17 Tr
59,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
4,96 Tr
Các ứng dụng của Google