Finance

Danh sách
Tại sao 688179 giảm 2,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
688179:SHA
Shanghai Aladdin Biochemical Tech Co Ltd
16,61 CN¥
-2,75%
(-0,47) 1 ngày
19 thg 10, 11:29:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688179...
Mở
17,00 CN¥
Cao
17,43 CN¥
Thấp
16,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,35 Tr
Khối lượng
8,24 Tr
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
39,93
Cao nhất trong 52 tuần
31,63 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,89 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số nhân viên
831
Mở
17,00 CN¥
Cao
17,43 CN¥
Thấp
16,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,35 Tr
Khối lượng
8,24 Tr
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
39,93
Cao nhất trong 52 tuần
31,63 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,89 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số nhân viên
831
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Aladdin Biochemical Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên831
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webaladdin-e.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
168,72 Tr
251,69 Tr
170,73 Tr
200,41 Tr
Giá vốn hàng bán
57,54 Tr
99,94 Tr
55,13 Tr
72,01 Tr
Chi phí doanh thu
57,54 Tr
99,94 Tr
55,13 Tr
72,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,47 Tr
25,71 Tr
19,60 Tr
17,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,24 Tr
62,72 Tr
49,04 Tr
56,04 Tr
Chi phí hoạt động
60,63 Tr
88,25 Tr
70,53 Tr
79,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
118,17 Tr
188,19 Tr
125,66 Tr
151,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,55 Tr
63,50 Tr
45,07 Tr
48,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
329,42 N
-759,89 N
-
-410,18 N
EBT bao gồm các mục bất thường
42,96 Tr
64,76 Tr
42,79 Tr
47,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,03 Tr
60,11 Tr
41,90 Tr
47,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,47 Tr
6,87 Tr
5,50 Tr
902,71 N
Thuế suất hiệu dụng
10,41%
10,60%
12,85%
1,91%
Chi phí hoạt động khác
894,34 N
2,43 Tr
1,36 Tr
1,84 Tr
Thu nhập ròng
29,30 Tr
44,30 Tr
29,09 Tr
38,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,36%
17,60%
17,04%
19,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
7,14 Tr
2,13 Tr
3,62 Tr
Chi phí lãi suất
-1,78 Tr
-9,74 Tr
-5,30 Tr
-3,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,78 Tr
-2,60 Tr
-3,17 Tr
-65,46 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,60 Tr
68,94 Tr
50,51 Tr
54,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-65,08 N
154,16 N
-
-92,99 N
Các ứng dụng của Google