Finance

Danh sách
688172:SHA
Beijing YanDong Micro Electronic Co Ltd
35,28 CN¥
-1,40%
(-0,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688172...
Mở
37,00 CN¥
Cao
37,22 CN¥
Thấp
34,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
50,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,32 Tr
Khối lượng
10,82 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
90,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,54 CN¥
EPS
-0,71 CN¥
Số nhân viên
4 N
Mở
37,00 CN¥
Cao
37,22 CN¥
Thấp
34,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
50,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,32 Tr
Khối lượng
10,82 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
90,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,54 CN¥
EPS
-0,71 CN¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing YanDong Micro Electronic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,35 N
Ngày thành lập6 thg 10, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webydme.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
507,73 Tr
666,60 Tr
400,30 Tr
578,22 Tr
Giá vốn hàng bán
264,61 Tr
1,03 T
408,21 Tr
628,70 Tr
Chi phí doanh thu
264,61 Tr
1,03 T
408,21 Tr
628,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
245,53 Tr
192,28 Tr
249,06 Tr
276,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
122,84 Tr
85,65 Tr
141,31 Tr
163,76 Tr
Chi phí hoạt động
292,46 Tr
353,42 Tr
396,57 Tr
467,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
557,07 Tr
1,38 T
804,78 Tr
1,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-49,35 Tr
-718,24 Tr
-404,49 Tr
-518,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,64 Tr
907,66 N
23,10 Tr
-25,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-248,53 Tr
-461,21 Tr
-273,16 Tr
-230,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-35,36 Tr
-682,61 Tr
-351,78 Tr
-462,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-58,55 Tr
-27,48 Tr
1,70 Tr
-53,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,56%
5,96%
-0,62%
23,34%
Chi phí hoạt động khác
-84,20 Tr
71,16 Tr
-12,85 Tr
-515,88 N
Thu nhập ròng
-141,01 Tr
-394,41 Tr
-259,04 Tr
-175,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-27,77%
-59,17%
-64,71%
-30,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,42 Tr
31,53 Tr
31,84 Tr
48,37 Tr
Chi phí lãi suất
-6,42 Tr
-4,78 Tr
-2,24 Tr
-1,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,00 Tr
26,75 Tr
29,60 Tr
46,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,38 Tr
-561,75 Tr
-248,00 Tr
-359,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-473,14 N
829,78 N
-
-29,94 N
Các ứng dụng của Google