Finance

Danh sách
688169:SHA
Roborock Việt Nam
102,00 CN¥
-1,07%
(-1,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688169...
Mở
103,00 CN¥
Cao
104,27 CN¥
Thấp
101,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,18 Tr
Khối lượng
3,77 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,70
Cao nhất trong 52 tuần
191,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
89,53 CN¥
EPS
6,50 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
103,00 CN¥
Cao
104,27 CN¥
Thấp
101,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,18 Tr
Khối lượng
3,77 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,70
Cao nhất trong 52 tuần
191,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
89,53 CN¥
EPS
6,50 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Beijing Roborock Technology Co. Ltd., branded as Roborock, is a Chinese consumer goods company known for its robotic sweeping and mopping devices and handheld cordless stick vacuums. Wikipedia
Giới thiệu về Roborock Việt Nam
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,43 N
Ngày thành lập4 thg 7, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,16 T
6,63 T
4,23 T
5,86 T
Giá vốn hàng bán
2,36 T
4,08 T
2,40 T
3,45 T
Chi phí doanh thu
2,36 T
4,08 T
2,40 T
3,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
342,73 Tr
386,77 Tr
285,54 Tr
434,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 T
1,84 T
1,13 T
1,35 T
Chi phí hoạt động
1,37 T
2,28 T
1,41 T
1,78 T
Tổng chi phí hoạt động
3,72 T
6,36 T
3,81 T
5,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
438,94 Tr
265,29 Tr
417,38 Tr
625,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
84,15 Tr
-103,99 Tr
-100,57 Tr
73,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
371,36 Tr
432,52 Tr
361,58 Tr
640,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
508,31 Tr
267,95 Tr
378,97 Tr
547,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,11 Tr
106,96 Tr
38,38 Tr
-22,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,99%
24,73%
10,61%
-3,58%
Chi phí hoạt động khác
-71,54 Tr
46,44 Tr
-4,98 Tr
-5,83 Tr
Thu nhập ròng
360,26 Tr
325,56 Tr
323,20 Tr
663,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,65%
4,91%
7,65%
11,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,28
0,89
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
74,18 Tr
63,06 Tr
67,60 Tr
69,56 Tr
Chi phí lãi suất
-7,46 Tr
-2,67 Tr
-5,44 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
66,73 Tr
60,40 Tr
62,15 Tr
69,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
468,21 Tr
320,84 Tr
472,93 Tr
704,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
279,29 N
-663,57 N
-
-81,97 N
Các ứng dụng của Google