Finance

Danh sách
688167:SHA
Focuslight Technologies Inc
208,80 CN¥
-1,96%
(-4,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688167...
Mở
221,88 CN¥
Cao
221,91 CN¥
Thấp
206,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,85 Tr
Khối lượng
4,88 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
424,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
81,80 CN¥
EPS
-0,64 CN¥
Số nhân viên
976
Mở
221,88 CN¥
Cao
221,91 CN¥
Thấp
206,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,85 Tr
Khối lượng
4,88 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
424,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
81,80 CN¥
EPS
-0,64 CN¥
Số nhân viên
976
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Focuslight Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên976
Ngày thành lập21 thg 9, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
220,59 Tr
266,64 Tr
205,39 Tr
213,18 Tr
Giá vốn hàng bán
100,55 Tr
229,15 Tr
116,57 Tr
157,95 Tr
Chi phí doanh thu
100,55 Tr
229,15 Tr
116,57 Tr
157,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
42,69 Tr
33,18 Tr
44,59 Tr
43,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,61 Tr
51,30 Tr
46,60 Tr
49,40 Tr
Chi phí hoạt động
97,01 Tr
102,04 Tr
89,46 Tr
88,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
197,57 Tr
331,20 Tr
206,03 Tr
246,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,02 Tr
-64,55 Tr
-648,60 N
-33,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,54 Tr
-6,18 Tr
-4,74 Tr
4,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,63 Tr
-41,59 Tr
-14,30 Tr
-59,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,72 Tr
-62,99 Tr
-5,05 Tr
-37,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,45 Tr
-939,12 N
-1,10 Tr
-5,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,05%
2,26%
7,68%
9,36%
Chi phí hoạt động khác
418,68 N
944,07 N
-40,90 N
242,89 N
Thu nhập ròng
27,19 Tr
-40,66 Tr
-13,20 Tr
-54,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,32%
-15,25%
-6,43%
-25,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,20 Tr
2,44 Tr
3,02 Tr
2,22 Tr
Chi phí lãi suất
-3,11 Tr
-2,98 Tr
-2,68 Tr
-3,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
87,44 N
-538,80 N
340,09 N
-1,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,86 Tr
-32,07 Tr
31,84 Tr
89,59 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-592,04 N
7,96 Tr
-
-1,64 Tr
Các ứng dụng của Google