Finance

Danh sách
688166:SHA
BrightGene Bio-Medical Technology Co Ltd
30,91 CN¥
+0,19%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688166...
Mở
31,39 CN¥
Cao
32,22 CN¥
Thấp
30,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,73 Tr
Khối lượng
8,24 Tr
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
127,75
Cao nhất trong 52 tuần
72,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,74 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
31,39 CN¥
Cao
32,22 CN¥
Thấp
30,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,73 Tr
Khối lượng
8,24 Tr
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
127,75
Cao nhất trong 52 tuần
72,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,74 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BrightGene Bio-Medical Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập26 thg 10, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
336,81 Tr
349,39 Tr
324,93 Tr
353,16 Tr
Giá vốn hàng bán
146,49 Tr
190,48 Tr
140,46 Tr
166,46 Tr
Chi phí doanh thu
146,49 Tr
190,48 Tr
140,46 Tr
166,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
78,14 Tr
88,52 Tr
120,15 Tr
50,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,94 Tr
57,21 Tr
44,04 Tr
44,48 Tr
Chi phí hoạt động
143,79 Tr
168,94 Tr
172,93 Tr
112,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
290,29 Tr
359,43 Tr
313,39 Tr
278,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,52 Tr
-10,03 Tr
11,54 Tr
74,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,34 Tr
-8,39 Tr
-2,77 Tr
2,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,44 Tr
-8,51 Tr
-3,48 Tr
64,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,06 Tr
-29,33 Tr
-9,49 Tr
51,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,29 Tr
-14,07 Tr
-12,98 Tr
9,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-8,36%
165,46%
373,27%
14,73%
Chi phí hoạt động khác
-547,06 N
395,69 N
76,94 N
2,22 Tr
Thu nhập ròng
33,15 Tr
4,19 Tr
9,29 Tr
49,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,84%
1,20%
2,86%
14,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,99 Tr
-
311,49 N
1,05 Tr
Chi phí lãi suất
-19,34 Tr
-17,00 Tr
-18,58 Tr
-20,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,35 Tr
-17,00 Tr
-18,27 Tr
-19,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,48 Tr
25,86 Tr
47,44 Tr
113,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-8,82 N
Các ứng dụng của Google