Finance

Danh sách
688161:SHA
Shandong Weigao Orthopaedic Devce Co Ltd
21,78 CN¥
+1,26%
(+0,27) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688161...
Mở
21,89 CN¥
Cao
22,06 CN¥
Thấp
21,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
936,10 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
33,45
Cao nhất trong 52 tuần
32,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,83 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
21,89 CN¥
Cao
22,06 CN¥
Thấp
21,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
936,10 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
33,45
Cao nhất trong 52 tuần
32,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,83 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Weigao Orthopaedic Devce Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,02 N
Ngày thành lập6 thg 4, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwegortho.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
365,34 Tr
416,53 Tr
296,33 Tr
408,09 Tr
Giá vốn hàng bán
117,34 Tr
175,57 Tr
117,12 Tr
147,89 Tr
Chi phí doanh thu
117,34 Tr
175,57 Tr
117,12 Tr
147,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,76 Tr
28,33 Tr
25,07 Tr
29,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
128,88 Tr
166,37 Tr
107,20 Tr
125,46 Tr
Chi phí hoạt động
151,95 Tr
211,29 Tr
132,81 Tr
163,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
269,29 Tr
386,86 Tr
249,93 Tr
311,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
96,05 Tr
29,67 Tr
46,40 Tr
96,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,75 Tr
3,60 Tr
-1,57 Tr
1,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
76,89 Tr
72,30 Tr
52,61 Tr
107,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
105,46 Tr
38,17 Tr
52,86 Tr
103,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,35 Tr
9,67 Tr
9,29 Tr
18,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,45%
13,37%
17,66%
17,40%
Chi phí hoạt động khác
-3,98 Tr
11,83 Tr
-398,36 N
5,70 Tr
Thu nhập ròng
65,45 Tr
61,24 Tr
44,23 Tr
88,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,91%
14,70%
14,93%
21,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,60 Tr
10,27 Tr
8,16 Tr
9,25 Tr
Chi phí lãi suất
-22,06 N
-900,20 N
-133,79 N
-151,94 N
Chi phí lãi suất ròng
11,58 Tr
9,37 Tr
8,02 Tr
9,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
109,39 Tr
42,32 Tr
59,05 Tr
108,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-146,85 N
-
10,10 N
Các ứng dụng của Google