Finance

Danh sách
688159:SHA
Shenzhen Neoway Technology Co Ltd
29,68 CN¥
-0,44%
(-0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688159...
Mở
30,48 CN¥
Cao
30,73 CN¥
Thấp
28,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,55 Tr
Khối lượng
2,07 Tr
Chỉ số P/E
93,79
Cao nhất trong 52 tuần
73,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,69 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số nhân viên
452
Mở
30,48 CN¥
Cao
30,73 CN¥
Thấp
28,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,55 Tr
Khối lượng
2,07 Tr
Chỉ số P/E
93,79
Cao nhất trong 52 tuần
73,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,69 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số nhân viên
452
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Neoway Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên452
Ngày thành lập18 thg 10, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webneoway.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
583,49 Tr
-630,45 Tr
549,09 Tr
420,62 Tr
Giá vốn hàng bán
502,03 Tr
-669,44 Tr
438,62 Tr
323,92 Tr
Chi phí doanh thu
502,03 Tr
-669,44 Tr
438,62 Tr
323,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,35 Tr
18,22 Tr
23,92 Tr
18,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,67 Tr
31,16 Tr
28,18 Tr
31,79 Tr
Chi phí hoạt động
35,87 Tr
101,86 Tr
52,81 Tr
54,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
537,90 Tr
-567,58 Tr
491,43 Tr
378,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,58 Tr
-62,88 Tr
57,67 Tr
42,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,28 Tr
-9,16 Tr
-1,35 Tr
5,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,32 Tr
-69,10 Tr
31,42 Tr
53,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,00 Tr
-79,94 Tr
46,73 Tr
35,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,06 Tr
-12,92 Tr
3,96 Tr
6,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,68%
18,69%
12,60%
11,76%
Chi phí hoạt động khác
-1,17 Tr
4,06 Tr
1,15 Tr
5,14 Tr
Thu nhập ròng
19,86 Tr
-56,08 Tr
27,81 Tr
46,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,40%
8,90%
5,06%
11,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
243,25 N
1,87 Tr
-
985,22 N
Chi phí lãi suất
-10,70 Tr
-9,16 Tr
-8,52 Tr
-10,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,45 Tr
-7,28 Tr
-8,52 Tr
-9,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,51 Tr
-54,97 Tr
65,57 Tr
50,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
70,41 N
-111,99 N
-
153,13 N
Các ứng dụng của Google