Finance

Danh sách
Tại sao 688158 giảm 2,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
688158:SHA
UCloud Technology Co Ltd
26,11 CN¥
-2,03%
(-0,54) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688158...
Mở
27,00 CN¥
Cao
27,20 CN¥
Thấp
25,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,95 Tr
Khối lượng
12,05 Tr
Chỉ số P/E
771,80
Cao nhất trong 52 tuần
53,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,31 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số nhân viên
890
Mở
27,00 CN¥
Cao
27,20 CN¥
Thấp
25,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,95 Tr
Khối lượng
12,05 Tr
Chỉ số P/E
771,80
Cao nhất trong 52 tuần
53,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,31 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số nhân viên
890
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về UCloud Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên890
Ngày thành lập16 thg 3, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webucloud.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
436,08 Tr
472,20 Tr
438,75 Tr
542,90 Tr
Giá vốn hàng bán
329,67 Tr
342,01 Tr
310,00 Tr
393,27 Tr
Chi phí doanh thu
329,67 Tr
342,01 Tr
310,00 Tr
393,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
48,48 Tr
46,95 Tr
49,38 Tr
50,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
79,01 Tr
88,55 Tr
80,17 Tr
85,47 Tr
Chi phí hoạt động
169,60 Tr
120,00 Tr
129,11 Tr
136,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
499,27 Tr
462,02 Tr
439,12 Tr
529,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-63,19 Tr
10,19 Tr
-366,54 N
13,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-522,39 N
-3,60 Tr
122,05 N
-1,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-888,70 N
15,03 Tr
4,75 Tr
8,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,87 Tr
5,70 Tr
-1,64 Tr
11,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,06 Tr
5,19 Tr
2,01 Tr
3,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-344,01%
34,54%
42,32%
37,37%
Chi phí hoạt động khác
2,48 Tr
2,32 Tr
2,88 Tr
1,80 Tr
Thu nhập ròng
-3,78 Tr
9,87 Tr
2,74 Tr
5,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,87%
2,09%
0,62%
0,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
58,90 Tr
1,66 Tr
516,12 N
285,09 N
Chi phí lãi suất
-485,43 N
-1,94 Tr
-1,91 Tr
-2,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
58,41 Tr
-282,27 N
-1,40 Tr
-2,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,51 Tr
74,76 Tr
64,21 Tr
71,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,03 Tr
-1,48 Tr
-
-5,81 Tr
Các ứng dụng của Google