Finance

Danh sách
688157:SHA
Sokan New Materials Group Co Ltd
17,14 CN¥
+1,84%
(+0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688157...
Mở
17,10 CN¥
Cao
17,61 CN¥
Thấp
16,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,39 Tr
Khối lượng
2,00 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
1.207,89
Cao nhất trong 52 tuần
37,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,71 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số nhân viên
288
Mở
17,10 CN¥
Cao
17,61 CN¥
Thấp
16,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,39 Tr
Khối lượng
2,00 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
1.207,89
Cao nhất trong 52 tuần
37,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,71 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số nhân viên
288
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sokan New Materials Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên288
Ngày thành lập20 thg 3, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang websokan.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
205,88 Tr
168,72 Tr
124,98 Tr
206,95 Tr
Giá vốn hàng bán
111,93 Tr
111,93 Tr
74,83 Tr
127,83 Tr
Chi phí doanh thu
111,93 Tr
111,93 Tr
74,83 Tr
127,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,14 Tr
30,46 Tr
25,64 Tr
29,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,58 Tr
45,69 Tr
35,59 Tr
44,09 Tr
Chi phí hoạt động
78,80 Tr
79,15 Tr
58,00 Tr
80,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
190,73 Tr
191,08 Tr
132,84 Tr
208,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,15 Tr
-22,36 Tr
-7,85 Tr
-1,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
165,41 N
-475,73 N
-659,91 N
112,67 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,29 Tr
-13,30 Tr
-8,88 Tr
951,35 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,45 Tr
-22,57 Tr
-8,64 Tr
-1,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,65 Tr
-7,06 Tr
-388,95 N
-863,37 N
Thuế suất hiệu dụng
-16,00%
53,11%
4,38%
-90,75%
Chi phí hoạt động khác
-1,28 Tr
5,08 Tr
467,37 N
3,22 Tr
Thu nhập ròng
12,88 Tr
-5,00 Tr
-6,84 Tr
1,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,25%
-2,96%
-5,47%
0,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
277,64 N
1,28 Tr
475,29 N
100,62 N
Chi phí lãi suất
-1,10 Tr
-367,50 N
-599,35 N
-757,12 N
Chi phí lãi suất ròng
-818,51 N
909,21 N
-124,06 N
-656,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,54 Tr
-10,80 Tr
3,70 Tr
9,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,84 N
-108,17 N
-
-
Các ứng dụng của Google