Finance

Danh sách
Tại sao 688156 tăng 5,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
688156:SHA
Road Biology Envrmtl Prtcn Tchlgy Co Ltd
27,41 CN¥
+5,02%
(+1,31) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688156...
Mở
25,96 CN¥
Cao
28,20 CN¥
Thấp
25,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,92 Tr
Khối lượng
11,17 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
34,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,65 CN¥
EPS
-0,48 CN¥
Số nhân viên
446
Mở
25,96 CN¥
Cao
28,20 CN¥
Thấp
25,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,92 Tr
Khối lượng
11,17 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
34,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,65 CN¥
EPS
-0,48 CN¥
Số nhân viên
446
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Road Biology Envrmtl Prtcn Tchlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên446
Ngày thành lập9 thg 8, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
106,56 Tr
126,69 Tr
110,13 Tr
99,89 Tr
Giá vốn hàng bán
79,21 Tr
109,80 Tr
74,28 Tr
71,48 Tr
Chi phí doanh thu
79,21 Tr
109,80 Tr
74,28 Tr
71,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,94 Tr
4,46 Tr
2,91 Tr
3,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,46 Tr
22,79 Tr
18,77 Tr
19,71 Tr
Chi phí hoạt động
27,71 Tr
61,53 Tr
12,95 Tr
18,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
106,92 Tr
171,33 Tr
87,24 Tr
90,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-359,95 N
-44,64 Tr
22,89 Tr
9,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
148,61 N
832,24 N
-173,30 N
173,21 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,01 Tr
-49,42 Tr
18,21 Tr
-138,73 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,80 Tr
-51,57 Tr
18,58 Tr
37,27 N
Chi phí thuế thu nhập
-2,96 Tr
5,70 Tr
5,65 Tr
2,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
49,31%
-11,53%
31,03%
-1.787,72%
Chi phí hoạt động khác
-927,79 N
5,71 Tr
1,43 Tr
1,34 Tr
Thu nhập ròng
-3,05 Tr
-53,97 Tr
11,04 Tr
-2,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,87%
-42,60%
10,03%
-2,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
160,88 N
393,06 N
224,17 N
160,43 N
Chi phí lãi suất
-4,75 Tr
-8,16 Tr
-4,36 Tr
-10,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,59 Tr
-7,77 Tr
-4,14 Tr
-9,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,09 Tr
-26,40 Tr
41,14 Tr
29,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
49,54 N
193,21 N
-
677,74 N
Các ứng dụng của Google