Finance

Danh sách
Tại sao 688155 giảm 2,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
688155:SHA
Shanghai SK Automation Technology Co Ltd
48,52 CN¥
-2,94%
(-1,47) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688155...
Mở
50,28 CN¥
Cao
50,98 CN¥
Thấp
48,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,18 Tr
Khối lượng
1,93 Tr
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
0,30 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,89
Cao nhất trong 52 tuần
107,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
47,47 CN¥
EPS
3,26 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
50,28 CN¥
Cao
50,98 CN¥
Thấp
48,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,18 Tr
Khối lượng
1,93 Tr
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
0,30 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,89
Cao nhất trong 52 tuần
107,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
47,47 CN¥
EPS
3,26 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai SK Automation Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,31 N
Ngày thành lập28 thg 3, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang websk1.net.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
663,98 Tr
1,10 T
1,03 T
856,85 Tr
Giá vốn hàng bán
485,58 Tr
843,46 Tr
720,07 Tr
670,74 Tr
Chi phí doanh thu
485,58 Tr
843,46 Tr
720,07 Tr
670,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,38 Tr
37,21 Tr
34,10 Tr
37,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,88 Tr
41,47 Tr
35,49 Tr
41,18 Tr
Chi phí hoạt động
59,91 Tr
68,94 Tr
64,00 Tr
112,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
545,49 Tr
912,40 Tr
784,07 Tr
782,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
118,49 Tr
191,05 Tr
249,09 Tr
73,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,43 Tr
11,57 Tr
-8,61 Tr
10,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
101,89 Tr
198,24 Tr
229,95 Tr
95,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
111,35 Tr
187,36 Tr
236,86 Tr
71,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,72 Tr
22,87 Tr
36,97 Tr
3,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,43%
11,54%
16,08%
3,17%
Chi phí hoạt động khác
-18,33 Tr
15,08 Tr
-12,74 Tr
17,12 Tr
Thu nhập ròng
53,15 Tr
145,39 Tr
153,55 Tr
57,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,00%
13,18%
14,86%
6,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
331,97 N
606,84 N
133,14 N
6,51 Tr
Chi phí lãi suất
-4,23 Tr
-3,66 Tr
-3,76 Tr
-4,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,90 Tr
-3,05 Tr
-3,63 Tr
2,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
128,77 Tr
203,37 Tr
261,41 Tr
87,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
28,19 N
-164,45 N
-
-29,37 N
Các ứng dụng của Google