Finance

Danh sách
688147:SHA
Jiangsu Leadmicro Nano Technology Co Ltd
78,55 CN¥
-0,11%
(-0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688147...
Mở
80,50 CN¥
Cao
83,10 CN¥
Thấp
77,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,02 Tr
Khối lượng
10,52 Tr
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
293,62
Cao nhất trong 52 tuần
171,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
47,25 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
80,50 CN¥
Cao
83,10 CN¥
Thấp
77,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,02 Tr
Khối lượng
10,52 Tr
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
293,62
Cao nhất trong 52 tuần
171,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
47,25 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Leadmicro Nano Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập25 thg 12, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webleadmicro.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
671,68 Tr
911,68 Tr
482,01 Tr
707,24 Tr
Giá vốn hàng bán
483,14 Tr
732,27 Tr
324,09 Tr
506,30 Tr
Chi phí doanh thu
483,14 Tr
732,27 Tr
324,09 Tr
506,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
68,53 Tr
62,12 Tr
69,56 Tr
65,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,34 Tr
71,46 Tr
53,95 Tr
55,73 Tr
Chi phí hoạt động
55,28 Tr
284,57 Tr
104,22 Tr
158,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
538,42 Tr
1,02 T
428,31 Tr
665,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
133,26 Tr
-105,17 Tr
53,71 Tr
42,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,62 Tr
-9,88 Tr
-6,79 Tr
5,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
59,20 Tr
-41,20 Tr
23,07 Tr
73,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
123,36 Tr
-124,59 Tr
29,31 Tr
18,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,07 Tr
-12,08 Tr
2,05 Tr
-7,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,18%
29,32%
8,89%
-10,65%
Chi phí hoạt động khác
-74,41 Tr
71,69 Tr
-13,60 Tr
-3,94 Tr
Thu nhập ròng
56,13 Tr
-29,12 Tr
21,02 Tr
81,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,36%
-3,19%
4,36%
11,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,79 Tr
-
3,70 Tr
3,15 Tr
Chi phí lãi suất
-19,20 Tr
-22,61 Tr
-21,30 Tr
-22,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,41 Tr
-22,61 Tr
-17,61 Tr
-19,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
141,97 Tr
-90,79 Tr
-
61,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-499,38 N
-
-
Các ứng dụng của Google