Finance

Danh sách
Tại sao 688146 giảm 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
688146:SHA
Peric Special Gases Co Ltd
151,76 CN¥
-2,04%
(-3,16) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688146...
Mở
153,36 CN¥
Cao
154,00 CN¥
Thấp
145,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
82,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,05 Tr
Khối lượng
9,05 Tr
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
155,83
Cao nhất trong 52 tuần
416,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,69 CN¥
EPS
0,97 CN¥
Số nhân viên
868
Mở
153,36 CN¥
Cao
154,00 CN¥
Thấp
145,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
82,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,05 Tr
Khối lượng
9,05 Tr
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
155,83
Cao nhất trong 52 tuần
416,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,69 CN¥
EPS
0,97 CN¥
Số nhân viên
868
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Peric Special Gases Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên868
Ngày thành lập21 thg 12, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpericsg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
524,14 Tr
652,73 Tr
701,42 Tr
1,20 T
Giá vốn hàng bán
357,25 Tr
478,57 Tr
489,56 Tr
815,87 Tr
Chi phí doanh thu
357,25 Tr
478,57 Tr
489,56 Tr
815,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,40 Tr
79,29 Tr
27,61 Tr
39,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,50 Tr
70,78 Tr
71,48 Tr
74,55 Tr
Chi phí hoạt động
76,56 Tr
193,77 Tr
95,25 Tr
139,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
433,81 Tr
672,34 Tr
584,81 Tr
955,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,32 Tr
-19,61 Tr
116,61 Tr
247,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,44 Tr
-3,28 Tr
-5,85 Tr
5,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
98,64 Tr
113,37 Tr
114,06 Tr
277,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
102,46 Tr
-16,15 Tr
117,84 Tr
248,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,47 Tr
13,34 Tr
12,78 Tr
31,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,58%
11,77%
11,20%
11,25%
Chi phí hoạt động khác
-11,33 Tr
41,56 Tr
-13,67 Tr
7,60 Tr
Thu nhập ròng
91,16 Tr
100,02 Tr
101,29 Tr
246,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,39%
15,32%
14,44%
20,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,62 Tr
6,51 Tr
7,59 Tr
4,58 Tr
Chi phí lãi suất
-
-493,01 N
-500,00 N
-724,33 N
Chi phí lãi suất ròng
11,62 Tr
6,02 Tr
7,09 Tr
3,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
171,31 Tr
79,15 Tr
215,37 Tr
352,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
17,99 N
-
-
Các ứng dụng của Google