Finance

Danh sách
688141:SHA
JoulWatt Technology Co Ltd
76,00 CN¥
+0,80%
(+0,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688141...
Mở
77,66 CN¥
Cao
80,67 CN¥
Thấp
75,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
34,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,00 Tr
Khối lượng
13,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
185,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,00 CN¥
EPS
-2,08 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
77,66 CN¥
Cao
80,67 CN¥
Thấp
75,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
34,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,00 Tr
Khối lượng
13,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
185,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,00 CN¥
EPS
-2,08 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JoulWatt Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,11 N
Ngày thành lập18 thg 3, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjoulwatt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
755,08 Tr
712,60 Tr
764,75 Tr
953,62 Tr
Giá vốn hàng bán
487,84 Tr
687,82 Tr
571,10 Tr
805,03 Tr
Chi phí doanh thu
487,84 Tr
687,82 Tr
571,10 Tr
805,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
268,78 Tr
254,44 Tr
295,62 Tr
326,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,49 Tr
160,30 Tr
120,01 Tr
140,10 Tr
Chi phí hoạt động
319,76 Tr
468,43 Tr
415,80 Tr
486,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
807,61 Tr
1,16 T
986,90 Tr
1,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-52,53 Tr
-443,65 Tr
-222,14 Tr
-337,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,97 Tr
-8,67 Tr
-5,02 Tr
3,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-167,92 Tr
-285,57 Tr
-291,08 Tr
-248,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-37,61 Tr
-467,65 Tr
-245,72 Tr
-356,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,22 Tr
-2,19 N
2,36 Tr
-34,56 N
Thuế suất hiệu dụng
1,32%
-
-0,81%
0,01%
Chi phí hoạt động khác
-48,69 Tr
49,14 Tr
-8,91 Tr
12,70 Tr
Thu nhập ròng
-164,82 Tr
-257,22 Tr
-276,19 Tr
-243,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-21,83%
-36,10%
-36,12%
-25,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,84 Tr
12,04 Tr
2,22 Tr
6,65 Tr
Chi phí lãi suất
-12,90 Tr
-23,95 Tr
-20,78 Tr
-23,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,95 Tr
-11,91 Tr
-18,56 Tr
-16,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-41,16 Tr
-421,51 Tr
-200,00 Tr
-303,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-244,40 N
-3,85 N
-
-68,06 N
Các ứng dụng của Google