Finance

Danh sách
688139:SHA
Qingdao Haier Biomedical Co Ltd
32,15 CN¥
-1,47%
(-0,48) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688139...
Mở
33,07 CN¥
Cao
33,56 CN¥
Thấp
31,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,04 Tr
Khối lượng
3,09 Tr
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,24
Cao nhất trong 52 tuần
38,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,40 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
33,07 CN¥
Cao
33,56 CN¥
Thấp
31,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,04 Tr
Khối lượng
3,09 Tr
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,24
Cao nhất trong 52 tuần
38,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,40 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qingdao Haier Biomedical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,89 N
Ngày thành lập28 thg 10, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
565,69 Tr
567,48 Tr
652,08 Tr
644,39 Tr
Giá vốn hàng bán
297,21 Tr
304,96 Tr
342,02 Tr
345,69 Tr
Chi phí doanh thu
297,21 Tr
304,96 Tr
342,02 Tr
345,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
82,53 Tr
80,61 Tr
83,99 Tr
88,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
135,82 Tr
146,54 Tr
147,06 Tr
155,28 Tr
Chi phí hoạt động
211,19 Tr
236,58 Tr
234,66 Tr
234,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
508,40 Tr
541,55 Tr
576,68 Tr
579,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,29 Tr
25,94 Tr
75,40 Tr
64,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,43 Tr
-3,32 Tr
-10,38 Tr
9,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
53,99 Tr
54,58 Tr
84,61 Tr
71,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,57 Tr
35,34 Tr
75,51 Tr
72,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-934,52 N
1,58 Tr
4,62 Tr
2,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,73%
2,90%
5,46%
4,08%
Chi phí hoạt động khác
-9,79 Tr
10,65 Tr
-3,23 Tr
-1,76 Tr
Thu nhập ròng
55,65 Tr
52,34 Tr
79,46 Tr
67,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,84%
9,22%
12,19%
10,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,58 Tr
16,14 Tr
11,37 Tr
10,86 Tr
Chi phí lãi suất
-953,88 N
-1,04 Tr
-883,96 N
-941,58 N
Chi phí lãi suất ròng
13,62 Tr
15,10 Tr
10,48 Tr
9,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
83,49 Tr
52,93 Tr
102,39 Tr
92,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-18,79 N
-632,15 N
-
102,53 N
Các ứng dụng của Google