Finance

Danh sách
Tại sao 688136 giảm 3,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
688136:SHA
Kexing Biopharm Co Ltd
20,40 CN¥
-3,86%
(-0,82) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688136...
Mở
20,95 CN¥
Cao
21,75 CN¥
Thấp
20,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,94 Tr
Khối lượng
6,34 Tr
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,01
Cao nhất trong 52 tuần
41,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,00 CN¥
EPS
1,07 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
20,95 CN¥
Cao
21,75 CN¥
Thấp
20,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,94 Tr
Khối lượng
6,34 Tr
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,01
Cao nhất trong 52 tuần
41,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,00 CN¥
EPS
1,07 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kexing Biopharm Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập22 thg 8, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkexing.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
447,17 Tr
386,39 Tr
280,53 Tr
326,60 Tr
Giá vốn hàng bán
162,17 Tr
145,91 Tr
116,00 Tr
164,22 Tr
Chi phí doanh thu
162,17 Tr
145,91 Tr
116,00 Tr
164,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
50,96 Tr
66,93 Tr
34,07 Tr
67,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
187,99 Tr
181,65 Tr
130,45 Tr
159,64 Tr
Chi phí hoạt động
247,60 Tr
247,70 Tr
168,33 Tr
228,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
409,77 Tr
393,61 Tr
284,32 Tr
393,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,41 Tr
-7,22 Tr
-3,80 Tr
-66,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,38 Tr
-3,77 Tr
-7,85 Tr
7,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,21 Tr
50,36 Tr
-25,83 Tr
172,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,21 Tr
-15,50 Tr
-19,05 Tr
-80,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,07 Tr
6,72 Tr
-7,28 Tr
21,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,43%
13,34%
28,18%
12,65%
Chi phí hoạt động khác
3,60 Tr
3,58 Tr
1,19 Tr
3,46 Tr
Thu nhập ròng
30,92 Tr
44,30 Tr
-17,94 Tr
151,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,91%
11,47%
-6,39%
46,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,79 Tr
3,35 Tr
3,04 Tr
956,57 N
Chi phí lãi suất
-10,40 Tr
-11,62 Tr
-10,44 Tr
-10,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,61 Tr
-8,27 Tr
-7,40 Tr
-9,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
58,93 Tr
16,78 Tr
20,20 Tr
-41,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-114,72 N
-954,82 N
-
-22,73 N
Các ứng dụng của Google