Finance

Danh sách
688135:SHA
Guangdong Leadyo IC Testing Co Ltd
31,27 CN¥
-0,35%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688135...
Mở
31,70 CN¥
Cao
32,50 CN¥
Thấp
30,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,77 Tr
Khối lượng
9,77 Tr
Chỉ số P/E
1.307,27
Cao nhất trong 52 tuần
48,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,75 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
31,70 CN¥
Cao
32,50 CN¥
Thấp
30,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,77 Tr
Khối lượng
9,77 Tr
Chỉ số P/E
1.307,27
Cao nhất trong 52 tuần
48,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,75 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Leadyo IC Testing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,61 N
Ngày thành lập10 thg 2, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webleadyo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
159,21 Tr
175,15 Tr
166,32 Tr
190,00 Tr
Giá vốn hàng bán
114,94 Tr
118,19 Tr
120,76 Tr
134,19 Tr
Chi phí doanh thu
114,94 Tr
118,19 Tr
120,76 Tr
134,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,83 Tr
23,63 Tr
19,43 Tr
20,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,58 Tr
23,70 Tr
19,41 Tr
21,37 Tr
Chi phí hoạt động
34,24 Tr
51,93 Tr
35,39 Tr
42,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
149,18 Tr
170,13 Tr
156,15 Tr
176,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,03 Tr
5,02 Tr
10,18 Tr
13,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-420,22 N
100,32 N
590,79 N
-719,16 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,47 Tr
-6,28 Tr
1,72 Tr
11,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-345,01 N
-7,08 Tr
1,81 Tr
8,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,00 Tr
2,82 Tr
-2,11 Tr
-1,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-474,48%
-44,88%
-122,94%
-15,80%
Chi phí hoạt động khác
-4,05 Tr
86,61 N
-1,82 Tr
-82,26 N
Thu nhập ròng
7,82 Tr
-9,95 Tr
3,42 Tr
11,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,91%
-5,68%
2,06%
6,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
180,31 N
194,41 N
31,57 N
29,44 N
Chi phí lãi suất
-10,15 Tr
-12,48 Tr
-8,99 Tr
-5,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,97 Tr
-12,29 Tr
-8,96 Tr
-5,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,30 Tr
53,12 Tr
-
66,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,61 N
-2,86 Tr
-
-12,30 N
Các ứng dụng của Google