Finance

Danh sách
688133:SHA
Shanghai Titan Scientific Co Ltd
18,17 CN¥
-1,30%
(-0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688133...
Mở
18,77 CN¥
Cao
19,17 CN¥
Thấp
18,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,92 Tr
Khối lượng
5,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
30,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,00 CN¥
EPS
-0,51 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
18,77 CN¥
Cao
19,17 CN¥
Thấp
18,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,92 Tr
Khối lượng
5,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
30,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,00 CN¥
EPS
-0,51 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Titan Scientific Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,78 N
Ngày thành lập18 thg 10, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webtitansci.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
628,87 Tr
673,40 Tr
582,90 Tr
682,51 Tr
Giá vốn hàng bán
487,64 Tr
584,45 Tr
472,05 Tr
532,26 Tr
Chi phí doanh thu
487,64 Tr
584,45 Tr
472,05 Tr
532,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,01 Tr
28,77 Tr
39,01 Tr
34,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,36 Tr
123,43 Tr
100,22 Tr
110,00 Tr
Chi phí hoạt động
133,71 Tr
146,19 Tr
135,55 Tr
162,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
621,35 Tr
730,65 Tr
607,61 Tr
695,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,53 Tr
-57,25 Tr
-24,70 Tr
-12,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,46 Tr
1,05 Tr
-1,05 Tr
-1,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,67 Tr
-44,56 Tr
-36,56 Tr
-13,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,86 Tr
-72,11 Tr
-36,05 Tr
-24,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-87,76 N
1,52 Tr
-583,55 N
-950,37 N
Thuế suất hiệu dụng
5,25%
-3,41%
1,60%
6,81%
Chi phí hoạt động khác
4,75 Tr
-1,37 Tr
-7,75 Tr
13,38 Tr
Thu nhập ròng
1,40 Tr
-42,09 Tr
-32,39 Tr
-10,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,22%
-6,25%
-5,56%
-1,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,21 Tr
90,33 N
880,23 N
1,45 Tr
Chi phí lãi suất
-10,02 Tr
-14,31 Tr
-11,18 Tr
-11,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,81 Tr
-14,22 Tr
-10,30 Tr
-9,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,01 Tr
-39,53 Tr
-6,99 Tr
10,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-21,16 N
72,80 N
-
12,94 N
Các ứng dụng của Google