Finance

Danh sách
688132:SHA
Bangyan Technology Co Ltd
14,54 CN¥
-1,69%
(-0,25) 1 ngày
19 thg 10, 11:28:53 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688132...
Mở
14,79 CN¥
Cao
14,99 CN¥
Thấp
14,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,51 Tr
Khối lượng
1,06 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
21,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,94 CN¥
EPS
-1,69 CN¥
Số nhân viên
498
Mở
14,79 CN¥
Cao
14,99 CN¥
Thấp
14,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,51 Tr
Khối lượng
1,06 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
21,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,94 CN¥
EPS
-1,69 CN¥
Số nhân viên
498
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bangyan Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên498
Ngày thành lập6 thg 4, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
91,16 Tr
-23,75 Tr
16,69 Tr
25,11 Tr
Giá vốn hàng bán
20,64 Tr
61,80 Tr
15,01 Tr
26,18 Tr
Chi phí doanh thu
20,64 Tr
61,80 Tr
15,01 Tr
26,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,12 Tr
25,12 Tr
22,41 Tr
22,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,29 Tr
23,51 Tr
30,37 Tr
34,63 Tr
Chi phí hoạt động
63,98 Tr
72,07 Tr
43,12 Tr
65,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
84,63 Tr
133,86 Tr
58,14 Tr
92,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,54 Tr
-157,61 Tr
-41,45 Tr
-67,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,10 Tr
-1,34 Tr
-15,21 N
-147,79 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,77 Tr
-138,29 Tr
-44,27 Tr
-59,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,33 Tr
-158,99 Tr
-40,25 Tr
-67,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,21 Tr
2,34 Tr
-642,10 N
1,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-77,01%
-1,69%
1,45%
-2,72%
Chi phí hoạt động khác
-4,09 Tr
3,46 Tr
-350,04 N
3,28 Tr
Thu nhập ròng
-11,70 Tr
-140,34 Tr
-43,38 Tr
-60,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,83%
590,88%
-259,91%
-242,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
314,76 N
13,34 N
1,44 Tr
-
Chi phí lãi suất
-621,16 N
-43,15 N
-224,80 N
-158,25 N
Chi phí lãi suất ròng
-306,40 N
-29,82 N
1,21 Tr
-158,25 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,76 Tr
-146,12 Tr
-29,95 Tr
-54,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-39,00 N
39,00 N
-
433,00
Các ứng dụng của Google