Finance

Danh sách
Tại sao 688131 tăng 2,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
688131:SHA
Shanghai Haoyuan Chemexpress Co Ltd
83,55 CN¥
+2,60%
(+2,12) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688131...
Mở
80,99 CN¥
Cao
84,90 CN¥
Thấp
78,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,66 Tr
Khối lượng
5,72 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
68,27
Cao nhất trong 52 tuần
111,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
59,68 CN¥
EPS
1,22 CN¥
Số nhân viên
5 N
Mở
80,99 CN¥
Cao
84,90 CN¥
Thấp
78,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,66 Tr
Khối lượng
5,72 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
68,27
Cao nhất trong 52 tuần
111,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
59,68 CN¥
EPS
1,22 CN¥
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Haoyuan Chemexpress Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,54 N
Ngày thành lập30 thg 9, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
748,12 Tr
817,83 Tr
728,65 Tr
919,32 Tr
Giá vốn hàng bán
305,66 Tr
608,06 Tr
346,65 Tr
545,28 Tr
Chi phí doanh thu
305,66 Tr
608,06 Tr
346,65 Tr
545,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
60,77 Tr
60,34 Tr
64,51 Tr
68,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
153,16 Tr
172,46 Tr
174,95 Tr
186,25 Tr
Chi phí hoạt động
208,08 Tr
262,55 Tr
241,52 Tr
268,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
513,74 Tr
870,62 Tr
588,18 Tr
813,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
234,38 Tr
-52,78 Tr
140,47 Tr
105,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-23,98 Tr
17,77 Tr
-20,14 Tr
14,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
105,80 Tr
-11,65 Tr
74,14 Tr
118,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
210,56 Tr
-78,34 Tr
112,95 Tr
63,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,82 Tr
-11,62 Tr
11,14 Tr
19,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,57%
99,71%
15,02%
16,35%
Chi phí hoạt động khác
-13,99 Tr
21,98 Tr
-1,17 Tr
4,35 Tr
Thu nhập ròng
84,90 Tr
3,15 Tr
67,84 Tr
103,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,35%
0,38%
9,31%
11,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,93 Tr
4,59 Tr
4,95 Tr
5,25 Tr
Chi phí lãi suất
-
-48,13 Tr
-12,32 Tr
-20,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
16,93 Tr
-43,53 Tr
-7,38 Tr
-15,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
264,03 Tr
-24,41 Tr
168,85 Tr
138,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
616,97 N
-793,50 N
-
-293,52 N
Các ứng dụng của Google