Finance

Danh sách
Tại sao 688129 tăng 4,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
688129:SHA
Donglai Coating Technology Shnghi Co Ltd
20,88 CN¥
+4,24%
(+0,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688129...
Mở
20,20 CN¥
Cao
21,54 CN¥
Thấp
20,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
1,12 Tr
Cổ tức
1,27%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,11
Cao nhất trong 52 tuần
33,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,85 CN¥
EPS
0,94 CN¥
Số nhân viên
732
Mở
20,20 CN¥
Cao
21,54 CN¥
Thấp
20,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
1,12 Tr
Cổ tức
1,27%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,11
Cao nhất trong 52 tuần
33,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,85 CN¥
EPS
0,94 CN¥
Số nhân viên
732
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Donglai Coating Technology Shnghi Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên732
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
165,99 Tr
198,19 Tr
126,73 Tr
183,55 Tr
Giá vốn hàng bán
103,64 Tr
111,72 Tr
79,13 Tr
121,71 Tr
Chi phí doanh thu
103,64 Tr
111,72 Tr
79,13 Tr
121,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,70 Tr
11,12 Tr
7,56 Tr
9,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,04 Tr
34,26 Tr
21,02 Tr
34,61 Tr
Chi phí hoạt động
37,99 Tr
58,74 Tr
28,10 Tr
46,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
141,62 Tr
170,46 Tr
107,23 Tr
168,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,37 Tr
27,73 Tr
19,50 Tr
15,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,15 Tr
331,64 N
-46,39 N
-1,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,93 Tr
36,50 Tr
25,73 Tr
26,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,22 Tr
37,24 Tr
20,14 Tr
13,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,70 Tr
4,61 Tr
2,88 Tr
3,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,23%
12,62%
11,18%
12,62%
Chi phí hoạt động khác
1,25 Tr
1,26 Tr
713,44 N
1,11 Tr
Thu nhập ròng
24,23 Tr
31,89 Tr
22,85 Tr
22,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,60%
16,09%
18,03%
12,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,71 Tr
12,85 Tr
3,71 Tr
1,70 Tr
Chi phí lãi suất
-2,73 Tr
-3,67 Tr
-3,02 Tr
-2,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,69 N
9,17 Tr
684,03 N
-820,93 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,27 Tr
29,63 Tr
21,40 Tr
17,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
48,05 N
-92,20 N
-
-27,27 N
Các ứng dụng của Google