Finance

Danh sách
688128:SHA
China Natnl Elctrc Aprts Rsrch Ins CoLtd
20,47 CN¥
+1,54%
(+0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688128...
Mở
20,30 CN¥
Cao
20,75 CN¥
Thấp
20,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 Tr
Khối lượng
1,96 Tr
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,33
Cao nhất trong 52 tuần
35,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,01 CN¥
EPS
1,33 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
20,30 CN¥
Cao
20,75 CN¥
Thấp
20,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 Tr
Khối lượng
1,96 Tr
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,33
Cao nhất trong 52 tuần
35,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,01 CN¥
EPS
1,33 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Natnl Elctrc Aprts Rsrch Ins CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,13 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webcei1958.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,15 T
1,29 T
1,18 T
1,30 T
Giá vốn hàng bán
744,48 Tr
882,25 Tr
813,05 Tr
876,02 Tr
Chi phí doanh thu
744,48 Tr
882,25 Tr
813,05 Tr
876,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
118,75 Tr
105,26 Tr
100,14 Tr
115,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
154,52 Tr
173,74 Tr
133,50 Tr
170,70 Tr
Chi phí hoạt động
244,92 Tr
303,93 Tr
217,82 Tr
273,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
989,41 Tr
1,19 T
1,03 T
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
156,20 Tr
105,10 Tr
151,48 Tr
149,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,57 Tr
-8,66 Tr
-5,15 Tr
2,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
142,42 Tr
165,39 Tr
153,50 Tr
167,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
164,01 Tr
100,84 Tr
155,68 Tr
154,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,64 Tr
9,86 Tr
21,29 Tr
35,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,09%
5,96%
13,87%
21,28%
Chi phí hoạt động khác
-19,49 Tr
13,15 Tr
-9,45 Tr
1,81 Tr
Thu nhập ròng
122,76 Tr
153,46 Tr
133,94 Tr
129,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,72%
11,88%
11,33%
9,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,05 Tr
5,09 Tr
10,11 Tr
11,23 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,10 Tr
-763,69 N
-732,06 N
Chi phí lãi suất ròng
5,05 Tr
3,99 Tr
9,35 Tr
10,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
188,20 Tr
140,62 Tr
187,00 Tr
184,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,19 N
-7,11 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google