Finance

Danh sách
Tại sao 688123 tăng 7,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
688123:SHA
Giantec Semiconductor Corp
127,21 CN¥
+7,20%
(+8,54) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688123...
Mở
120,60 CN¥
Cao
133,99 CN¥
Thấp
119,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,17 Tr
Khối lượng
12,30 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
29,46
Cao nhất trong 52 tuần
235,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
101,25 CN¥
EPS
4,32 CN¥
Số nhân viên
336
Mở
120,60 CN¥
Cao
133,99 CN¥
Thấp
119,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,17 Tr
Khối lượng
12,30 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
29,46
Cao nhất trong 52 tuần
235,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
101,25 CN¥
EPS
4,32 CN¥
Số nhân viên
336
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Giantec Semiconductor Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên336
Ngày thành lập13 thg 11, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
357,95 Tr
288,47 Tr
279,99 Tr
321,93 Tr
Giá vốn hàng bán
133,79 Tr
177,44 Tr
142,98 Tr
149,18 Tr
Chi phí doanh thu
133,79 Tr
177,44 Tr
142,98 Tr
149,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,79 Tr
61,35 Tr
66,73 Tr
62,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,23 Tr
40,86 Tr
35,09 Tr
38,51 Tr
Chi phí hoạt động
70,85 Tr
105,06 Tr
104,04 Tr
102,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
204,64 Tr
282,50 Tr
247,02 Tr
251,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
153,31 Tr
5,97 Tr
32,97 Tr
70,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,60 Tr
5,24 Tr
-7,04 Tr
6,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
119,81 Tr
46,96 Tr
32,25 Tr
544,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
153,81 Tr
11,01 Tr
29,82 Tr
72,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,66 Tr
1,31 Tr
-282,70 N
48,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,39%
2,79%
-0,88%
8,83%
Chi phí hoạt động khác
-35,45 N
3,84 Tr
2,36 Tr
1,00 Tr
Thu nhập ròng
114,70 Tr
43,72 Tr
30,84 Tr
494,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,04%
15,16%
11,02%
153,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,21 Tr
10,76 Tr
3,93 Tr
6,25 Tr
Chi phí lãi suất
-59,67 N
-51,36 N
-44,80 N
-34,03 N
Chi phí lãi suất ròng
4,15 Tr
10,71 Tr
3,88 Tr
6,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
156,51 Tr
10,18 Tr
37,18 Tr
75,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-61,27 N
-
-
Các ứng dụng của Google