Finance

Danh sách
688120:SHA
Hwatsing Technology Co Ltd
247,88 CN¥
+1,76%
(+4,28) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688120...
Mở
245,00 CN¥
Cao
255,80 CN¥
Thấp
240,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
123,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,73 Tr
Khối lượng
10,75 Tr
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
107,34
Cao nhất trong 52 tuần
374,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
90,01 CN¥
EPS
2,31 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
245,00 CN¥
Cao
255,80 CN¥
Thấp
240,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
123,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,73 Tr
Khối lượng
10,75 Tr
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
107,34
Cao nhất trong 52 tuần
374,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
90,01 CN¥
EPS
2,31 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hwatsing Technology is a partially state-owned publicly listed Chinese company headquartered in Tianjin that manufactures semiconductor chip production equipment. Its most notable product offerings are in chemical-mechanical polishing machines. Wikipedia
Giới thiệu về Hwatsing Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,65 N
Ngày thành lập10 thg 4, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhwatsing.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,24 T
1,45 T
1,20 T
1,44 T
Giá vốn hàng bán
730,70 Tr
935,58 Tr
693,11 Tr
839,23 Tr
Chi phí doanh thu
730,70 Tr
935,58 Tr
693,11 Tr
839,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
132,07 Tr
161,20 Tr
140,29 Tr
134,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
126,83 Tr
128,64 Tr
133,75 Tr
145,74 Tr
Chi phí hoạt động
183,81 Tr
313,95 Tr
224,24 Tr
329,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
914,51 Tr
1,25 T
917,34 Tr
1,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
329,69 Tr
204,89 Tr
284,07 Tr
273,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,98 Tr
1,60 Tr
1,29 Tr
-1,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
319,01 Tr
329,33 Tr
295,21 Tr
371,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
336,66 Tr
252,91 Tr
301,89 Tr
298,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,02 Tr
37,32 Tr
47,91 Tr
55,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,35%
11,33%
16,23%
14,95%
Chi phí hoạt động khác
-78,33 Tr
15,04 Tr
-50,14 Tr
35,29 Tr
Thu nhập ròng
286,00 Tr
292,30 Tr
247,30 Tr
315,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,99%
20,10%
20,58%
21,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,53
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,89 Tr
48,75 Tr
19,83 Tr
24,32 Tr
Chi phí lãi suất
-1,87 Tr
-1,83 Tr
-3,29 Tr
-279,34 N
Chi phí lãi suất ròng
6,02 Tr
46,92 Tr
16,53 Tr
24,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
350,85 Tr
241,05 Tr
320,23 Tr
315,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google