Finance

Danh sách
688117:SHA
ChengDu Sheng Nuo Biotec Co Ltd
15,58 CN¥
-0,57%
(-0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688117...
Mở
15,87 CN¥
Cao
16,30 CN¥
Thấp
15,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,28 Tr
Khối lượng
6,06 Tr
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,88
Cao nhất trong 52 tuần
33,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,40 CN¥
EPS
0,92 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
15,87 CN¥
Cao
16,30 CN¥
Thấp
15,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,28 Tr
Khối lượng
6,06 Tr
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,88
Cao nhất trong 52 tuần
33,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,40 CN¥
EPS
0,92 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ChengDu Sheng Nuo Biotec Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,83 N
Ngày thành lập23 thg 7, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
182,55 Tr
221,34 Tr
244,29 Tr
262,98 Tr
Giá vốn hàng bán
71,21 Tr
103,50 Tr
98,04 Tr
117,41 Tr
Chi phí doanh thu
71,21 Tr
103,50 Tr
98,04 Tr
117,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,22 Tr
18,55 Tr
10,85 Tr
13,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,40 Tr
43,94 Tr
46,95 Tr
47,82 Tr
Chi phí hoạt động
47,73 Tr
74,26 Tr
61,38 Tr
63,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
118,95 Tr
177,75 Tr
159,41 Tr
181,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,60 Tr
43,58 Tr
84,87 Tr
81,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,93 Tr
-607,69 N
370,80 N
12,26 N
EBT bao gồm các mục bất thường
42,96 Tr
43,45 Tr
75,98 Tr
81,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,37 Tr
40,47 Tr
80,73 Tr
76,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,91 Tr
12,53 Tr
9,62 Tr
12,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,42%
28,85%
12,66%
15,43%
Chi phí hoạt động khác
-1,19 Tr
2,99 Tr
1,81 Tr
2,76 Tr
Thu nhập ròng
38,05 Tr
30,91 Tr
66,36 Tr
68,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,85%
13,97%
27,17%
26,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
107,91 N
1,12 Tr
1,94 Tr
1,55 Tr
Chi phí lãi suất
-5,22 Tr
-2,86 Tr
-6,45 Tr
-3,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,11 Tr
-1,75 Tr
-4,51 Tr
-1,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
72,00 Tr
57,56 Tr
98,85 Tr
100,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google