Finance

Danh sách
Tại sao 688115 tăng 3,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
688115:SHA
Smartgiant Technology Co Ltd
51,80 CN¥
+3,46%
(+1,73) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688115...
Mở
49,77 CN¥
Cao
51,80 CN¥
Thấp
49,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,17 Tr
Khối lượng
1,66 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
347,60
Cao nhất trong 52 tuần
73,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,60 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số nhân viên
389
Mở
49,77 CN¥
Cao
51,80 CN¥
Thấp
49,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,17 Tr
Khối lượng
1,66 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
347,60
Cao nhất trong 52 tuần
73,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,60 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số nhân viên
389
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Smartgiant Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên389
Ngày thành lập21 thg 4, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
76,99 Tr
78,23 Tr
73,14 Tr
79,88 Tr
Giá vốn hàng bán
26,19 Tr
36,57 Tr
29,61 Tr
34,23 Tr
Chi phí doanh thu
26,19 Tr
36,57 Tr
29,61 Tr
34,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,27 Tr
22,98 Tr
15,02 Tr
16,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,62 Tr
32,51 Tr
17,40 Tr
19,19 Tr
Chi phí hoạt động
41,49 Tr
51,38 Tr
36,38 Tr
39,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
67,67 Tr
87,95 Tr
66,00 Tr
74,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,32 Tr
-9,72 Tr
7,14 Tr
5,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,88 Tr
1,80 Tr
-3,05 Tr
1,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,48 Tr
-4,54 Tr
5,06 Tr
3,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,80 Tr
-9,31 Tr
5,61 Tr
3,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
950,12 N
-2,97 Tr
-208,46 N
-762,54 N
Thuế suất hiệu dụng
12,71%
65,45%
-4,12%
-23,63%
Chi phí hoạt động khác
-138,55 N
1,21 Tr
-86,94 N
937,58 N
Thu nhập ròng
6,53 Tr
-1,57 Tr
5,27 Tr
3,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,48%
-2,01%
7,21%
4,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,78 Tr
2,45 Tr
1,53 Tr
2,10 Tr
Chi phí lãi suất
-23,92 N
-12,84 N
-13,00 N
-12,79 N
Chi phí lãi suất ròng
3,75 Tr
2,44 Tr
1,52 Tr
2,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,24 Tr
-8,38 Tr
8,48 Tr
9,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
25,16 N
-154,92 N
-
-
Các ứng dụng của Google